caught
Định nghĩa
- Động từ (quá khứ và quá khứ phân từ của "catch"):
- Bắt được, nắm bắt được: Chỉ hành động đã thành công trong việc túm lấy, giữ lấy một vật thể đang chuyển động hoặc một người đang chạy trốn.
- Mắc phải, nhiễm phải: Dùng để diễn tả việc đã bị lây hoặc mắc một bệnh truyền nhiễm.
- Bắt gặp, phát hiện ra: Chỉ việc tình cờ nhìn thấy hoặc phát hiện ai đó đang làm một việc gì đó, thường là bí mật hoặc không mong muốn.
Ví dụ sử dụng
Bắt được, nắm bắt được:
- Cậu bé đã caught quả bóng một cách điêu luyện.
- Cảnh sát cuối cùng cũng đã caught tên trộm.
Mắc phải, nhiễm phải:
- Tôi đã caught một cơn cảm lạnh sau chuyến đi mưa.
- Nhiều người trong làng đã caught bệnh sốt rét.
Bắt gặp, phát hiện ra:
- Giáo viên đã caught học sinh đang quay cóp trong giờ kiểm tra.
- Tôi caught anh ấy đang đọc nhật ký của tôi.
Các cách sử dụng nâng cao
"to be caught in": bị mắc kẹt trong (một tình huống khó khăn, thời tiết xấu).
- Chúng tôi đã bị caught trong một cơn mưa lớn trên đường về.
- Cô ấy bị caught trong vòng xoáy của công việc và không có thời gian nghỉ ngơi.
"to be caught between": bị kẹt giữa (hai sự lựa chọn, hai thế lực đối lập).
- Anh ta cảm thấy bị caught giữa nghĩa vụ với gia đình và đam mê cá nhân.
"to be caught red-handed": bị bắt quả tang.
- Tên trộm đã bị caught red-handed khi đang lấy đồ trong túi của nạn nhân.
Biến thể và từ gần giống
- Catch (v): bắt, nắm bắt (dạng nguyên thể).
- Catching (adj): dễ lây lan.
- Cảm cúm là một bệnh rất catching.
Từ đồng nghĩa
- Nắm được: túm lấy, giữ lại được.
- Mắc: rơi vào tình trạng (bệnh tật, khó khăn).
- Bắt gặp: tình cờ nhìn thấy.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Caught up (in): bị cuốn vào, bận rộn với (một hoạt động, cảm xúc).
- Cô ấy hoàn toàn bị caught up trong câu chuyện của cuốn tiểu thuyết.
- Tôi đã bị caught up với công việc và quên mất cuộc hẹn.
Caught on: trở nên phổ biến, được nhiều người ưa chuộng; hoặc hiểu ra điều gì.
- Trào lưu này đã caught on rất nhanh trong giới trẻ.
- Tôi phải giải thích hai lần anh ấy mới caught on.
Caught out: làm cho ai mắc lỗi, phát hiện ra ai đang nói dối hoặc làm điều sai.
- Một câu hỏi khó đã caught anh ta out trong buổi phỏng vấn.
Thành ngữ liên quan
Caught in the act: bị bắt tại trận, bắt quả tang.
- Hắn ta đang ăn trộm thì bị caught in the act.
Caught in the crossfire: bị vạ lây, bị ảnh hưởng trong một cuộc xung đột mà mình không liên quan.
- Người dân vô tội thường bị caught in the crossfire của các cuộc chiến.