caught
/kætʃ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ (Quá khứ và quá khứ phân từ của 'catch'):
- Đã bắt, đã tóm được: Chỉ hành động đã nắm giữ, chộp lấy hoặc bắt giữ một vật thể đang di chuyển hoặc một người.
- Đã mắc phải, đã nhiễm phải: Chỉ việc đã bị lây hoặc mắc một bệnh, một thói quen.
- Đã bắt gặp, đã phát hiện: Chỉ việc đã tình cờ thấy hoặc bắt được ai đó đang làm điều gì, thường là điều không nên làm.
- Đã hiểu, đã nắm bắt được: Chỉ việc đã nghe rõ và hiểu được điều gì đó.
Ví dụ sử dụng
- Đã bắt, đã tóm được:
- The goalkeeper caught the ball. (Thủ môn đã bắt được quả bóng.)
- The police caught the thief. (Cảnh sát đã bắt được tên trộm.)
- Đã mắc phải, đã nhiễm phải:
- I caught a cold from my colleague. (Tôi đã bị cảm lạnh từ đồng nghiệp.)
- He caught the flu last week. (Anh ấy đã bị cúm vào tuần trước.)
- Đã bắt gặp, đã phát hiện:
- She caught him reading her diary. (Cô ấy đã bắt gặp anh ta đang đọc nhật ký của mình.)
- I was caught in the rain. (Tôi đã bị mắc mưa.)
- Đã hiểu, đã nắm bắt được:
- Sorry, I didn't catch your name. (Xin lỗi, tôi không nghe rõ tên của bạn.)
- Did you catch the main idea of the lecture? (Bạn có nắm được ý chính của bài giảng không?)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be/get caught up in something": bị cuốn vào, bị mắc kẹt trong một tình huống, cảm xúc hoặc hoạt động.
- He was caught up in the excitement of the game. (Anh ấy bị cuốn vào sự phấn khích của trận đấu.)
- We got caught up in traffic. (Chúng tôi bị mắc kẹt trong giao thông.)
- "to be caught between a rock and a hard place": ở trong tình thế tiến thoái lưỡng nan, lựa chọn giữa hai điều đều khó khăn.
- I'm caught between accepting the job far from home or staying unemployed here. (Tôi đang bị kẹt giữa việc nhận công việc xa nhà hoặc ở đây thất nghiệp.)
Biến thể và từ gần giống
- Catch (v, n): bắt, sự bắt.
- Catching (adj): dễ lây lan, hấp dẫn.
- Her enthusiasm is catching. (Sự nhiệt tình của cô ấy rất dễ lây.)
- Catcher (n): người bắt, vị trí thủ môn (bóng chày).
Từ đồng nghĩa
- Captured: bắt giữ, bắt được.
- Seized: chộp lấy, tóm lấy.
- Contracted: nhiễm phải (bệnh).
- Discovered: phát hiện ra.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Catch on (to something): trở nên phổ biến; hiểu ra điều gì.
- The new trend caught on quickly. (Xu hướng mới nhanh chóng trở nên phổ biến.)
- It took me a while to catch on to the rules. (Tôi mất một lúc mới hiểu ra các luật lệ.)
- Catch up (with someone/something): đuổi kịp, bắt kịp (về mặt tiến độ, thông tin).
- Wait for me! I need to catch up. (Đợi tôi với! Tôi cần bắt kịp.)
- Let's have coffee so I can catch up with your news. (Chúng ta đi uống cà phê để tôi cập nhật tin tức của bạn nhé.)
- Catch out: bắt lỗi, phát hiện ai đó mắc lỗi hoặc nói dối.
- The teacher caught him out cheating. (Giáo viên đã bắt được cậu ta gian lận.)
Thành ngữ liên quan
- Caught red-handed: bị bắt quả tang.
- The thief was caught red-handed stealing the phone. (Tên trộm bị bắt quả tang lấy trộm điện thoại.)
- Caught in the act: bị bắt tại trận, đang hành động thì bị bắt.
- They were caught in the act of vandalism. (Họ bị bắt tại trận khi đang phá hoại.)
- Catch-22: tình thế tiến thoái lưỡng nan, nghịch lý không thể giải quyết (xuất phát từ tiểu thuyết cùng tên).
- You need experience to get a job, but you need a job to get experience. It's a Catch-22. (Bạn cần kinh nghiệm để có việc, nhưng bạn cần việc để có kinh nghiệm. Đó là một nghịch lý.)
danh từ
- sự bắt, sự nắm lấy; cái bắt, cái vồ, cái chộp
- a good catchmột quả bắt đẹp mắt (bóng đá)
- sự đánh cá; mẻ cá
- a fine catch of fishmột mẻ cá nhiều
- nhiều người bị bắt, vật bị túm được; mồi ngon đáng để bẫy; món bở
- it is no catchmón này chẳng bở gì
- cái gài, cái móc, cái then cửa, cái chốt cửa
- cái bẫy, mưu kế lừa người; câu hỏi mẹo (để cho ai vào bẫy)
- đoạn (bài nói, câu chuyện...) chợt nghe thấy
- (kỹ thuật) cái hãm, máy hãm, khoá dừng
ngoại động từ (caught)
- bắt lấy, nắm lấy, tóm lấy, chộp lấy
- to catch a ballbắt quả bóng
- to catch somebody by the armnắm lấy cánh tay ai
- đánh được, câu được (cá)
- bắt kịp, theo kịp, đuổi kịp
- to catch a trainbắt kịp xe lửa
- mắc, bị nhiễm
- to catch [a] coldnhiễm lạnh, cảm lạnh
- to catch measlesmắc bệnh đậu mùa
- to catch a habitnhiễm một thói quen
- to catch firebắt lửa, cháy
- hiểu được, nắm được (ý nghĩa); nhận ra
- to catch someone's meaninghiểu được ý ai muốn nói gì
- to catch a tunethuộc và hát lại được ngay một điệu hát
- to catch a likenessnhận ra sự giống nhau và vẽ lại được
- bắt gặp, bắt được quả tang; chợt gặp, chợt thấy
- to be caught in the actbị bắt quả tang
- let me catch you at it agains!cứ để tôi bắt gặp anh làm cái đó một lần nữa mà xem!
- mắc vào, vướng, móc, kẹp
- nail catches dressđính móc vào
- to catch one's finger in a doorkẹp ngón tay vào cửa
- boat is caught in the reedsthuyền bị vướng trong đám lau sậy
- chặn đứng, nén, giữ
- to catch one's breathnín hơi, nín thở
- thu hút, lôi cuốn
- to catch the attentionthu hút được sự chú ý
- this will catch the publiccái này có thể lôi cuốn được công chúng
- đánh, giáng
- to catch someone a blowgiáng cho ai một cú
- to catch somebody one on the jawđánh cho ai một cú quai hàm
nội động từ
- bắt lửa (cái gì...)
- wet wood does not catchgỗ ẩm không bắt lửa
- đóng băng
- river catchescon sông bắt đầu đóng băng
- mắc, vướng, móc, kẹp
- dress catches on a nailáo móc phải đinh
- ăn khớp, vừa
- the key does not catchkhoá này không vừa
- bấu, víu lấy, níu lấy, chộp lấy
- to catch at an apportunitychộp lấy cơ hội
- a drawning man will catch at an apportunitychộp lấy cơ hội
- a drawning man will catch at a strawsắp chết đuối thì vớ được cọng rơm cũng cố víu lấy
Idioms
- to catch onnổi tiếng; trở thành cái mốt; được mọi người ưa chuộng
- to catch out(nghĩa bóng) bất chợt bắt được (ai) đang làm gì
- to catch upđuổi kịp, theo kịp, bắt kịp
- to catch a glimpse of somethingnắm lấy cái gì, tóm được cái gì
- to catch it(thông tục) bị la mắng, quở phạt, bị đánh đập
- catch me!; catch me at it!; catch me doing that!tớ mà lại làm cái đó à, không đời nào!
- to catch the speaker's eye(xem) eye