causer
/'kɔ:zə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người gây ra: Chỉ một cá nhân hoặc thực thể là nguồn gốc, tác nhân dẫn đến một sự việc, thường là tiêu cực như tai nạn, vấn đề hoặc hậu quả.
- Tác nhân gây ra: Trong ngữ pháp hoặc phân tích, từ này có thể chỉ chủ thể thực hiện hành động "gây ra" một sự thay đổi hoặc trạng thái cho đối tượng khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The police are trying to identify the causer of the accident. (Cảnh sát đang cố gắng xác định người gây ra vụ tai nạn.)
- In the sentence "The wind broke the window," "the wind" is the causer of the breaking. (Trong câu "Cơn gió làm vỡ cửa sổ," "cơn gió" là tác nhân gây ra hành động làm vỡ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong phân tích ngôn ngữ học: "Causer" thường được dùng để phân tích cấu trúc câu, đặc biệt trong các câu biểu thị quan hệ nhân quả, để chỉ chủ thể chủ động tạo ra sự thay đổi.
- In causative constructions, the causer is distinct from the agent who directly performs the action. (Trong các cấu trúc nhân quả, "causer" (tác nhân gây ra) khác với "agent" (tác nhân hành động) trực tiếp thực hiện hành động.)
Biến thể và từ gần giống
- Cause (n): nguyên nhân, lý do.
- The cause of the fire is still unknown. (Nguyên nhân vụ cháy vẫn chưa được xác định.)
- Cause (v): gây ra, khiến cho.
- Heavy rain caused severe flooding. (Mưa lớn đã gây ra lũ lụt nghiêm trọng.)
- Causative (adj): có tính chất gây ra, nguyên nhân.
- Researchers are studying the causative factors of the disease. (Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu các yếu tố gây ra căn bệnh.)
Từ đồng nghĩa
- Instigator: người châm ngòi, người khởi xướng (một hành động, thường tiêu cực).
- Originator: người khởi nguồn, người tạo ra.
- Agent: tác nhân, đại lý (nghĩa rộng hơn, có thể trung tính hoặc tích cực).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "causer")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "causer")
danh từ
- người gây ra (một tai nạn...)