causer
/'kɔ:zə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Ngoại động từ:
- Gây ra, tạo ra: Chỉ hành động làm phát sinh một điều gì đó, thường là một hậu quả, một sự việc hoặc một cảm xúc.
Nội động từ:
- Nói chuyện, chuyện trò, tán gẫu: Chỉ hành động trò chuyện một cách thoải mái, thân mật, không trang trọng.
- Nói hớ, lỡ lời, tiết lộ bí mật: (Trong ngữ cảnh cụ thể) Chỉ việc vô tình hoặc cố ý nói ra những điều không nên nói.
Ví dụ sử dụng
Ngoại động từ:
- La tempête a causé d'importants dégâts. (Cơn bão đã gây ra những thiệt hại đáng kể.)
- Ses paroles ont causé beaucoup de peine. (Lời nói của anh ấy đã gây ra nhiều nỗi buồn.)
Nội động từ:
- Ils aiment causer autour d'un café. (Họ thích trò chuyện bên tách cà phê.)
- Elle a trop bu et s'est mise à causer. (Cô ấy uống quá nhiều và bắt đầu nói hớ / tuôn chuyện.)
Các cách sử dụng nâng cao
"assez causé" hoặc "c'est assez causé": (Thành ngữ, khẩu ngữ) Đủ rồi, ngừng nói lại và bắt tay vào hành động đi.
- Assez causé, passons aux choses sérieuses ! (Nói đủ rồi, hãy chuyển sang những việc nghiêm túc đi!)
"cause toujours": (Thân mật, đôi khi mỉa mai) Cứ nói tiếp đi, tôi chẳng thèm nghe/ tin đâu.
- Il me promet encore de ranger sa chambre ? Cause toujours ! (Nó lại hứa với tôi là sẽ dọn phòng à? Cứ nói tiếp đi!)
"causer de la pluie et du beau temps": Nói chuyện phiếm, chuyện trên trời dưới đất, những chuyện không quan trọng.
- Ils sont là à causer de la pluie et du beau temps depuis une heure. (Họ ngồi đó nói chuyện trên trời dưới đất cả tiếng đồng hồ rồi.)
Biến thể và từ gần giống
Cause (danh từ từ gốc): Nguyên nhân, lý do.
- Quelle est la cause de cet accident ? (Nguyên nhân của vụ tai nạn này là gì?)
Causant, e (tính từ): Hay nói chuyện, hoạt ngôn.
- C'est une personne très causante. (Đó là một người rất hoạt ngôn.)
Từ đồng nghĩa
- Ngoại động từ: (khiêu khích, gây ra), (sinh ra), (dẫn đến).
- Nội động từ: (tán gẫu), (thảo luận, nói chuyện), (nói).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Causer avec quelqu'un: Nói chuyện với ai đó.
- J'aime causer avec mes voisins. (Tôi thích nói chuyện với hàng xóm của tôi.)
Causer de quelque chose: Nói về cái gì đó, bàn về cái gì đó.
- De quoi est-ce que vous causez ? (Các anh đang nói về chuyện gì thế?)
Thành ngữ liên quan
- "Ne faisons pas causer": (Cách nói xưa) Đừng để người ta bàn tán, dị nghị.
- Habillons-nous discrètement pour ne pas faire causer. (Hãy ăn mặc kín đáo để đừng cho người ta bàn tán.)
ngoại động từ
- gây ra
- Causer un dommagegây ra một thiệt hại
nội động từ
- nói chuyện, chuyện trò
- Il cause biennó nói chuyện hay
- nói chuyện, nói hớ hênh, tuôn chuyện
- Faisons-la boire, elle causeracho bà ta uống rượu đi, bà ta sẽ tuôn chuyện cho mà xem
- bàn tán
- Ne faisons pas causerđừng để người ta bàn tán
- assez causé; c'est assez causénói nhiều rồi, phải làm thôi
- cause toujours(thân mật) cứ nói đi, tao chẳng thèm nghe đâu
- causer de la pluie et du beau tempsnói chuyện trên trời dưới đất