causer

/'kɔ:zə/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:

    • Gây ra, tạo ra: Chỉ hành động làm phát sinh một điều đó, thườngmột hậu quả, một sự việc hoặc một cảm xúc.
  2. Nội động từ:

    • Nói chuyện, chuyện trò, tán gẫu: Chỉ hành động trò chuyện một cách thoải mái, thân mật, không trang trọng.
    • Nói hớ, lỡ lời, tiết lộ bí mật: (Trong ngữ cảnh cụ thể) Chỉ việc vô tình hoặc cố ý nói ra những điều không nên nói.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:

    • La tempête a causé d'importants dégâts. (Cơn bão đã gây ra những thiệt hại đáng kể.)
    • Ses paroles ont causé beaucoup de peine. (Lời nói của anh ấy đã gây ra nhiều nỗi buồn.)
  • Nội động từ:

    • Ils aiment causer autour d'un café. (Họ thích trò chuyện bên tách phê.)
    • Elle a trop bu et s'est mise à causer. ( ấy uống quá nhiều bắt đầu nói hớ / tuôn chuyện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "assez causé" hoặc "c'est assez causé": (Thành ngữ, khẩu ngữ) Đủ rồi, ngừng nói lại bắt tay vào hành động đi.

    • Assez causé, passons aux choses sérieuses ! (Nói đủ rồi, hãy chuyển sang những việc nghiêm túc đi!)
  • "cause toujours": (Thân mật, đôi khi mỉa mai) Cứ nói tiếp đi, tôi chẳng thèm nghe/ tin đâu.

    • Il me promet encore de ranger sa chambre ? Cause toujours ! ( lại hứa với tôisẽ dọn phòng à? Cứ nói tiếp đi!)
  • "causer de la pluie et du beau temps": Nói chuyện phiếm, chuyện trên trời dưới đất, những chuyện không quan trọng.

    • Ils sont là à causer de la pluie et du beau temps depuis une heure. (Họ ngồi đó nói chuyện trên trời dưới đất cả tiếng đồng hồ rồi.)
Biến thể từ gần giống
  • Cause (danh từ từ gốc): Nguyên nhân, lý do.

    • Quelle est la cause de cet accident ? (Nguyên nhân của vụ tai nạn này?)
  • Causant, e (tính từ): Hay nói chuyện, hoạt ngôn.

    • C'est une personne très causante. (Đómột người rất hoạt ngôn.)
Từ đồng nghĩa
  • Ngoại động từ: (khiêu khích, gây ra), (sinh ra), (dẫn đến).
  • Nội động từ: (tán gẫu), (thảo luận, nói chuyện), (nói).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Causer avec quelqu'un: Nói chuyện với ai đó.

    • J'aime causer avec mes voisins. (Tôi thích nói chuyện với hàng xóm của tôi.)
  • Causer de quelque chose: Nói về cái gì đó, bàn về cái gì đó.

    • De quoi est-ce que vous causez ? (Các anh đang nói về chuyện thế?)
Thành ngữ liên quan
  • "Ne faisons pas causer": (Cách nói xưa) Đừng để người ta bàn tán, dị nghị.
    • Habillons-nous discrètement pour ne pas faire causer. (Hãy ăn mặc kín đáo để đừng cho người ta bàn tán.)
ngoại động từ
  1. gây ra
    • Causer un dommage
      gây ra một thiệt hại
nội động từ
  1. nói chuyện, chuyện trò
    • Il cause bien
      nói chuyện hay
  2. nói chuyện, nói hớ hênh, tuôn chuyện
    • Faisons-la boire, elle causera
      cho ta uống rượu đi, ta sẽ tuôn chuyện cho xem
  3. bàn tán
    • Ne faisons pas causer
      đừng để người ta bàn tán
    • assez causé; c'est assez causé
      nói nhiều rồi, phải làm thôi
    • cause toujours
      (thân mật) cứ nói đi, tao chẳng thèm nghe đâu
    • causer de la pluie et du beau temps
      nói chuyện trên trời dưới đất