cauteleux

Học thuật
Thân thiện
cauteleux

Un homme cauteleux observe la scène depuis l'ombre.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Xảo quyệt, gian trá: "cauteleux" dùng để mô tả một người tính cách thâm hiểm, thường dùng mưu mẹo, thủ đoạn một cách kín đáo không trung thực để đạt được mục đích. Từ này mang sắc thái tiêu cực rõ rệt.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Il a un caractère cauteleux. (Anh ta tính cách xảo quyệt.)
    • Un sourire cauteleux. (Một nụ cười gian trá.)
    • Esprit cauteleux. (Óc xảo quyệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "agir de manière cauteleuse": hành động một cách xảo quyệt.
    • Il a obtenu le poste en agissant de manière cauteleuse. (Hắn ta giành được vị trí đó bằng cách hành động xảo quyệt.)
Biến thể từ gần giống
  • Cauteleusement (trạng từ): một cách xảo quyệt, gian trá.
    • Il a répondu cauteleusement à la question. (Hắn ta đã trả lời câu hỏi một cách xảo quyệt.)
Từ đồng nghĩa
  • Rusé: xảo quyệt, láu cá.
  • Sournois: gian giảo, hiểm độc.
  • Fourbe: phản bội, gian trá.
  • Malhonnête: không trung thực.
Từ trái nghĩa
  • Franc: thẳng thắn, chân thành.
  • Honnête: trung thực.
  • Direct: trực tiếp, thẳng thắn.
  • Ingénu: ngây thơ, chất phác.
cauteleux

Un homme cauteleux observe la scène depuis l'ombre.

tính từ
  1. (nghĩa xấu) xảo quyệt
    • Esprit cauteleux
      óc xảo quyệt

Từ trái nghĩa