naïf
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Ngây thơ, hồn nhiên: Chỉ sự chất phác, trong sáng, thiếu kinh nghiệm hoặc sự tinh tế về mặt xã hội, thường do thiếu hiểu biết về thế giới.
- Ngây ngô, khờ khạo: Chỉ sự đơn giản một cách quá mức, thiếu suy nghĩ thấu đáo, có thể dẫn đến những nhận định hoặc hành động thiếu thực tế.
- (Thuộc về) nghệ thuật hồn nhiên: Mô tả một phong cách nghệ thuật (thường là hội họa) có đặc điểm là sự giản dị, tự phát, không tuân theo các quy tắc học thuật, thường do các nghệ sĩ không được đào tạo chính quy sáng tác.
Danh từ giống đực:
- Người ngây thơ: Một người có tính cách ngây thơ, hồn nhiên.
- Người khờ khạo: Một người có vẻ ngây ngô, thiếu sự tinh ý.
- Họa sĩ phái hồn nhiên: Nghệ sĩ sáng tác theo phong cách nghệ thuật hồn nhiên (art naïf).
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Elle a une foi naïve en la bonté des gens. (Cô ấy có một lòng tin ngây thơ vào sự tốt đẹp của con người.)
- Sa question était un peu naïve, mais sincère. (Câu hỏi của anh ấy hơi ngây ngô, nhưng chân thành.)
- Ce tableau est un bel exemple de peinture naïve. (Bức tranh này là một ví dụ đẹp về hội họa hồn nhiên.)
Danh từ:
- C'est un grand naïf de croire ces promesses. (Thật là một kẻ ngây thơ lớn khi tin vào những lời hứa đó.)
- Le Douanier Rousseau est un naïf célèbre. (Le Douanier Rousseau là một họa sĩ phái hồn nhiên nổi tiếng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être d'une naïveté confondante": Ngây thơ đến mức đáng kinh ngạc (theo nghĩa tiêu cực).
- Son excuse est d'une naïveté confondante. (Lời bào chữa của hắn ta ngây thơ đến mức đáng kinh ngạc.)
- "Dans sa naïveté": Trong sự ngây thơ của mình.
- Dans sa naïveté, il a tout raconté. (Trong sự ngây thơ của mình, anh ta đã kể hết mọi chuyện.)
Biến thể và từ gần giống
- Naïvement (trạng từ): một cách ngây thơ, hồn nhiên.
- Il a naïvement accepté. (Anh ấy đã ngây thơ chấp nhận.)
- Naïveté (danh từ giống cái): sự ngây thơ, tính chất ngây thơ.
- La naïveté de son regard. (Sự ngây thơ trong ánh mắt cô ấy.)
- Art naïf (cụm danh từ): nghệ thuật hồn nhiên (một trường phái nghệ thuật).
Từ đồng nghĩa
- Innocent: Vô tội, ngây thơ (nhấn mạnh sự trong trắng).
- Candide: Chất phác, thật thà (có thể mang sắc thái tích cực hơn).
- Ingénu: Ngây thơ, khờ dại (thường dùng trong văn chương).
- Simplet: Đơn giản, khờ khờ (mang sắc thái hơi tiêu cực).
Từ trái nghĩa
- Cynique: Hoài nghi, hay châm biếm.
- Avisé: Sáng suốt, tinh ý.
- Rusé: Xảo quyệt, ranh mãnh.
- Expérimenté: Có kinh nghiệm.
tính từ
- ngây thơ; hồn nhiên
- Foi naïvelòng tin ngây thơ
- Style naïflời văn hồn nhiên
- ngây ngô
- Réponse naïvecâu trả ngây ngô
- art naïfnghệ thuật (dân gian) hồn nhiên
danh từ giống đực
- người ngây thơ
- người khờ khạo
- (nghệ thuật) họa sĩ phái hồn nhiên