cautiously
Trạng từ: - Một cách thận trọng, một cách cẩn thận: "cautiously" chỉ hành động được thực hiện với sự thận trọng, tránh rủi ro hoặc nguy hiểm. Người hành động một cách thận trọng thường suy nghĩ kỹ trước khi làm, hoặc thực hiện từ từ, nhẹ nhàng để đảm bảo an toàn. - Một cách dè dặt: Trong giao tiếp hoặc đánh giá, "cautiously" có thể chỉ cách nói hoặc ước lượng một cách dè dặt, không phóng đại.
- (Cô ấy mạo hiểm đi xuống cầu thang một cách thận trọng.)
- (Nhà khoa học thận trọng tiếp cận chất chưa biết.)
- (Chúng tôi ước lượng số người biểu tình một cách dè dặt là 200.000.)
"to handle something cautiously": xử lý việc gì đó một cách thận trọng.
- They handled the incident with kid gloves, meaning they acted cautiously. (Họ xử lý vụ việc một cách hết sức nhẹ nhàng, nghĩa là họ hành động thận trọng.)
"to drive cautiously": lái xe thận trọng.
- He drove cautiously on the icy road. (Anh ấy lái xe thận trọng trên con đường đóng băng.)
- Cautious (tính từ): thận trọng, cẩn thận.
- She is a cautious driver. (Cô ấy là một người lái xe thận trọng.)
- Caution (danh từ): sự thận trọng, lời cảnh báo.
- Use caution when crossing the street. (Hãy thận trọng khi băng qua đường.)
- Cautiousness (danh từ): tính thận trọng.
- His cautiousness saved him from many mistakes. (Tính thận trọng của anh ấy đã cứu anh ấy khỏi nhiều sai lầm.)
- Carefully: một cách cẩn thận.
- Prudently: một cách thận trọng, khôn ngoan.
- Warilly: một cách cảnh giác, thận trọng (thường dùng trong ngữ cảnh có nguy hiểm).
Không có phrasal verbs trực tiếp với "cautiously", nhưng có thể kết hợp với động từ: - Proceed cautiously: tiến hành một cách thận trọng. - The team proceeded cautiously with the experiment. (Nhóm nghiên cứu tiến hành thí nghiệm một cách thận trọng.)
- "with kid gloves": xử lý ai đó hoặc việc gì đó một cách hết sức nhẹ nhàng và thận trọng.
- The manager handled the sensitive issue with kid gloves. (Người quản lý xử lý vấn đề nhạy cảm một cách hết sức thận trọng.)