quetzal
/ket'sɑ:l/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một loài chim thuộc họ Trogonidae, có bộ lông sặc sỡ và đuôi dài, sống ở khu vực Trung Mỹ và Nam Mỹ: "quetzal" là tên gọi của một loài chim đẹp, biểu tượng văn hóa quan trọng, đặc biệt là ở Guatemala.
- Đơn vị tiền tệ cơ bản của Guatemala: "quetzal" cũng là tên của đồng tiền chính thức của Cộng hòa Guatemala.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (Chim):
- The resplendent quetzal is the national bird of Guatemala. (Chim quetzal rực rỡ là quốc điểu của Guatemala.)
- We hope to spot a quetzal in the cloud forest. (Chúng tôi hy vọng sẽ nhìn thấy một con chim quetzal trong rừng mây.)
Danh từ (Tiền tệ):
- The souvenir costs fifty quetzals. (Món đồ lưu niệm có giá năm mươi quetzal.)
- You can exchange your dollars for quetzals at the bank. (Bạn có thể đổi đô la của mình lấy quetzal ở ngân hàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Quetzal bird": cụm từ dùng để chỉ cụ thể loài chim quetzal, phân biệt với đơn vị tiền tệ.
- The ancient Maya considered the quetzal bird sacred. (Người Maya cổ đại coi chim quetzal là linh thiêng.)
"Quetzal coin/bill": đồng xu hoặc tờ tiền quetzal.
- He gave me a 1-quetzal coin as change. (Anh ấy trả lại tôi một đồng xu 1 quetzal.)
Biến thể và từ gần giống
- Resplendent quetzal (n): Tên khoa học , là loài quetzal nổi tiếng và rực rỡ nhất.
- Quetzalcoatl (n): Tên của một vị thần lông chim trong thần thoại Mesoamerica, có tên bắt nguồn từ "quetzal".
Từ đồng nghĩa
- Trogon (n): Tên gọi chung của họ chim mà quetzal thuộc về. (Chim đuôi seo)
- GTQ (n): Mã tiền tệ ISO của đồng Quetzal Guatemala.
Thành ngữ liên quan
- "As free as a quetzal": (Thành ngữ ẩn dụ, ít phổ biến) Tự do, không bị ràng buộc, lấy cảm hứng từ hình ảnh chim quetzal bay lượn.
- After retiring, he felt as free as a quetzal. (Sau khi nghỉ hưu, ông ấy cảm thấy tự do tự tại.)
danh từ
- (động vật học) chim đuôi seo (ở Trung mỹ)
- đồng ketxan (tiền Goa-ta-ma-la)