cavalcade

/,kævə'keid/
Học thuật
Thân thiện
cavalcade

A cavalcade of knights rides through the village square.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đoàn người cưỡi ngựa: Một nhóm người di chuyển cùng nhau trên lưng ngựa, thường theo một trật tự hoặc nghi lễ.
    • Đoàn diễu hành, đoàn xe diễu hành: Một đoàn người, xe cộ hoặc phương tiện di chuyển theo một hàng lối trang trọng hoặc lễ hội, thường để kỷ niệm hoặc trình diễn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The royal cavalcade proceeded slowly through the town. (Đoàn người cưỡi ngựa hoàng gia tiến chậm rãi qua thị trấn.)
    • We watched a colorful cavalcade of floats and marching bands. (Chúng tôi xem một đoàn diễu hành rực rỡ sắc màu gồm xe hoa các ban nhạc diễu hành.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a cavalcade of stars": Một loạt các ngôi sao điện ảnh hoặc người nổi tiếng xuất hiện liên tiếp.

    • The awards ceremony featured a cavalcade of stars. (Lễ trao giải sự xuất hiện của một loạt các ngôi sao.)
  • "a cavalcade of events": Một chuỗi sự kiện diễn ra liên tiếp nhau.

    • The last month has been a cavalcade of unexpected events. (Tháng vừa rồi một chuỗi các sự kiện bất ngờ.)
Biến thể từ gần giống
  • Cavalcade không dạng biến thể động từ hay tính từ phổ biến. Từ này chủ yếu được sử dụng như một danh từ.
Từ đồng nghĩa
  • Procession: Đám rước, đoàn diễu hành.
  • Parade: Cuộc diễu hành.
  • Motorcade: Đoàn xe (ô tô) diễu hành.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ từ "cavalcade".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "cavalcade".
cavalcade

A cavalcade of knights rides through the village square.

danh từ
  1. đoàn người cưỡi ngựa