cavalcade

/,kævə'keid/
Học thuật
Thân thiện
cavalcade

Une cavalcade de chevaux traverse la prairie.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Cuộc đi chơi bằng ngựa ( nhiều người): Chỉ một hoạt động giải trí, một chuyến đi tập thể những người tham gia cưỡi ngựa.
    • Đoàn người cưỡi ngựa; đoàn xe ngựa: Chỉ một nhóm người hoặc phương tiện (xe ngựa) di chuyển cùng nhau theo một hàng lối, thường trong một dịp lễ hội, diễu hành hoặc sự kiện trang trọng.
    • Đám người lộn xộn: (Nghĩa mở rộng, thường mang tính ẩn dụ hoặc châm biếm) Chỉ một nhóm đông người di chuyển một cách hỗn độn, ồn ào.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La cavalcade du carnaval a traversé la ville. (Đoàn diễu hành cưỡi ngựa của lễ hội hóa trang đã đi ngang qua thành phố.)
    • Nous avons admiré la magnifique cavalcade des chevaliers. (Chúng tôi đã chiêm ngưỡng đoàn kỵ cưỡi ngựa tuyệt đẹp.)
    • Après le match, une véritable cavalcade de supporters a envahi les rues. (Sau trận đấu, một đám đông hỗn độn những cổ động viên đã tràn ra các con phố.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Une cavalcade effrénée": Một cuộc phi ngựa (hoặc di chuyển) rất nhanh, không kiểm soát, thường dùng trong văn chương.

    • Les cavaliers sont partis dans une cavalcade effrénée à travers la plaine. (Các kỵ đã phi nước đại băng qua cánh đồng.)
  • "La cavalcade des heures/des années": (Nghĩa ẩn dụ) Sự trôi qua nhanh chóng, vội vã của thời gian.

    • Il regarde passer la cavalcade des années avec nostalgie. (Ông ấy nhìn dòng thời gian trôi qua một cách nhanh chóng với nỗi niềm hoài cổ.)
Biến thể từ gần giống
  • Cavalcader (động từ): Cưỡi ngựa, phi ngựa (ít dùng trong tiếng Pháp hiện đại).
  • Cavalier (danh từ giống đực): Kỵ , người cưỡi ngựa; (tính từ) kiêu kỳ, ngạo mạn.
  • Chevauchée (danh từ giống cái): Cuộc đi/cưỡi ngựa (thường chỉ một chuyến đi dài hoặc mục đích cụ thể hơn là "cavalcade").
Từ đồng nghĩa
  • Défilé (danh từ giống đực): Cuộc diễu hành (nghĩa chung, không nhất thiết ngựa).
  • Cortège (danh từ giống đực): Đoàn tùy tùng, đoàn người đi theo (trang trọng).
  • Procession (danh từ giống cái): Đám rước, đoàn diễu hành (thường mang tính tôn giáo hoặc nghi lễ).
Thành ngữ liên quan
  • "Partir en cavalcade": Khởi hành một cách ồn ào, vội vã hoặc với một nhóm đông người.
    • Les enfants sont partis en cavalcade vers le parc. ( trẻ ùa nhau chạy ồn ào về phía công viên.)
cavalcade

Une cavalcade de chevaux traverse la prairie.

danh từ giống cái
  1. cuộc đi chơi bằng ngựa ( nhiều người)
  2. đoàn người cưỡi ngựa; đoàn xe ngựa
  3. đám người lộn xộn

Từ chứa "cavalcade"