cavalryman

/'kævəlrimən/
Học thuật
Thân thiện
cavalryman

A cavalryman rides his horse across an open field.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Kỵ binh: Một binh sĩ chiến đấu trên lưng ngựa, thường thành viên của một đơn vị quân đội được gọi là kỵ binh.
    • Lính kỵ binh: Một quân nhân thuộc lực lượng vận động bằng ngựa trong quân đội.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The cavalryman charged bravely towards the enemy lines. (Người kỵ binh xung phong dũng cảm về phía chiến tuyến của quân địch.)
    • A skilled cavalryman must care for his horse as much as his weapons. (Một kỵ binh lành nghề phải chăm sóc cho con ngựa của mình nhiều như chăm sóc khí.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A veteran cavalryman": Một kỵ binh kỳ cựu, nhiều kinh nghiệm.
    • The general was once a veteran cavalryman in many battles. (Vị tướng kia từng một kỵ binh kỳ cựu trong nhiều trận chiến.)
Biến thể từ gần giống
  • Cavalry (n): Lực lượng kỵ binh, quân đoàn kỵ binh.
    • The cavalry arrived just in time to turn the tide of the battle. (Lực lượng kỵ binh đã đến đúng lúc để xoay chuyển cục diện trận chiến.)
Từ đồng nghĩa
  • Horseman: Người cưỡi ngựa, kỵ (có thể dùng trong bối cảnh quân sự hoặc dân sự).
  • Trooper: Kỵ binh, lính kỵ (một từ đồng nghĩa trực tiếp hơn trong bối cảnh quân đội).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này danh từ, không phrasal verbs đi kèm)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "cavalryman")

cavalryman

A cavalryman rides his horse across an open field.

danh từ
  1. kỵ binh

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "cavalryman"