trooper

/'tru:pə/
Học thuật
Thân thiện
trooper

A state trooper directs traffic at a busy intersection.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lính kỵ binh; binh sĩ thuộc đơn vị thiết giáp: Chỉ một quân nhân trong lực lượng kỵ binh (cưỡi ngựa) hoặc trong một đơn vị quân đội cơ giới, thiết giáp.
    • Cảnh sát viên (ở một số bang/vùng): Ở một số khu vực, đặc biệt tại Mỹ, từ này chỉ một nhân viên cảnh sát tiểu bang hoặc cảnh sát cưỡi ngựa.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The trooper led the cavalry charge. (Người lính kỵ binh dẫn đầu đợt tấn công của kỵ binh.)
    • A state trooper pulled over the speeding car. (Một cảnh sát viên tiểu bang đã bắt chiếc xe chạy quá tốc độ dừng lại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to swear like a trooper": Chửi thề rất nhiều, chửi rủa luôn miệng. (Thành ngữ)
    • He was frustrated and started to swear like a trooper. (Anh ta bực bội bắt đầu chửi rủa luôn miệng.)
Biến thể từ gần giống
  • Troop (n): Đội, nhóm; đơn vị quân đội.
  • Troops (n, số nhiều): Quân đội, binh lính.
  • Paratrooper (n): Lính nhảy dù. (Đây một từ ghép riêng biệt, không phải nghĩa của "trooper").
Từ đồng nghĩa
  • Cavalryman: Kỵ binh.
  • State police officer: Cảnh sát viên tiểu bang.
  • Mounted policeman: Cảnh sát cưỡi ngựa.
Lưu ý
  • Không nhầm lẫn với "trouper" (một diễn viên lâu năm trong đoàn kịch hoặc một người rất đáng tin cậy). Hai từ này phát âm giống nhau nhưng nghĩa khác nhau.
  • Trong ngữ cảnh quân sự hiện đại, "trooper" thường chỉ binh sĩ trong các đơn vị thiết giáp hoặc cơ giới, không chỉ riêng kỵ binh cưỡi ngựa.
trooper

A state trooper directs traffic at a busy intersection.

danh từ
  1. kỵ binh; lính đơn vị thiết giáp
  2. công an đi ngựa
  3. ngựa của kỵ binh
  4. tàu chở lính

Idioms

  • to swear like a trooper
    mở mồm ra chửi rủa, chửi rủa luôn mồm

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống