cavernous
/'kævənəs/
Học thuậtThân thiện
The explorers entered a cavernous chamber deep within the limestone mountain.
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có nhiều hang động: Mô tả một khu vực hoặc địa điểm có nhiều hang động.
- Như hang động: Mô tả một không gian rộng lớn, sâu và tối, gợi nhớ đến bên trong một hang động.
- Sâu hoắm, trũng: Dùng để mô tả những bộ phận trên cơ thể (như mắt) bị lõm sâu vào trong.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The cavernous region is popular with explorers. (Vùng đất có nhiều hang động rất được các nhà thám hiểm ưa thích.)
- The old warehouse was a cavernous space, dark and echoey. (Nhà kho cũ là một không gian như hang động, tối tăm và vang vọng.)
- After his illness, he had cavernous cheeks. (Sau trận ốm, anh ấy có đôi má hóp sâu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong giải phẫu học: Dùng để chỉ các cấu trúc cơ thể có nhiều khoang rỗng hoặc có khả năng giãn nở.
- The cavernous sinus is an important blood-filled space in the skull. (Xoang hang là một khoang chứa đầy máu quan trọng trong hộp sọ.)
- Trong văn học: Dùng một cách ẩn dụ để mô tả sự trống rỗng, cô độc hoặc một cảm giác choáng ngợp.
- A cavernous silence filled the room after the announcement. (Một sự im lặng như vực thẳm tràn ngập căn phòng sau thông báo.)
Biến thể và từ gần giống
- Cavern (danh từ): hang động lớn.
- They explored the dark cavern. (Họ đã khám phá hang động tối tăm.)
- Cavernously (trạng từ): một cách sâu hoắm/rộng thênh thang.
- The hall stretched cavernously into the darkness. (Hội trường trải dài mênh mông vào bóng tối.)
Từ đồng nghĩa
- Vast: rộng lớn, mênh mông.
- Spacious: rộng rãi.
- Hollow: rỗng, trống.
- Sunken: lõm xuống, trũng xuống.
Từ trái nghĩa
- Cramped: chật chội.
- Tiny: nhỏ xíu.
- Shallow: nông cạn.
Thành ngữ liên quan
- Cavernous eyes: đôi mắt sâu hoắm.
- The portrait showed a man with cavernous eyes, full of sorrow. (Bức chân dung cho thấy một người đàn ông với đôi mắt sâu thẳm, đầy nỗi buồn.)
The explorers entered a cavernous chamber deep within the limestone mountain.
tính từ
- có nhiều hang động
- như hang
- (thuộc) hang
- cavernous sinusxoang hang
Idioms
- cavernous eyesmắt sâu hoắm, mắt trũng xuống