cavernous

/'kævənəs/
Học thuật
Thân thiện
cavernous

The explorers entered a cavernous chamber deep within the limestone mountain.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • nhiều hang động: Mô tả một khu vực hoặc địa điểm nhiều hang động.
    • Như hang động: Mô tả một không gian rộng lớn, sâu tối, gợi nhớ đến bên trong một hang động.
    • Sâu hoắm, trũng: Dùng để mô tả những bộ phận trên cơ thể (như mắt) bị lõm sâu vào trong.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The cavernous region is popular with explorers. (Vùng đất nhiều hang động rất được các nhà thám hiểm ưa thích.)
    • The old warehouse was a cavernous space, dark and echoey. (Nhà kho một không gian như hang động, tối tăm vang vọng.)
    • After his illness, he had cavernous cheeks. (Sau trận ốm, anh ấy đôi hóp sâu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong giải phẫu học: Dùng để chỉ các cấu trúc cơ thể nhiều khoang rỗng hoặc khả năng giãn nở.
    • The cavernous sinus is an important blood-filled space in the skull. (Xoang hang một khoang chứa đầy máu quan trọng trong hộp sọ.)
  • Trong văn học: Dùng một cách ẩn dụ để mô tả sự trống rỗng, độc hoặc một cảm giác choáng ngợp.
    • A cavernous silence filled the room after the announcement. (Một sự im lặng như vực thẳm tràn ngập căn phòng sau thông báo.)
Biến thể từ gần giống
  • Cavern (danh từ): hang động lớn.
    • They explored the dark cavern. (Họ đã khám phá hang động tối tăm.)
  • Cavernously (trạng từ): một cách sâu hoắm/rộng thênh thang.
    • The hall stretched cavernously into the darkness. (Hội trường trải dài mênh mông vào bóng tối.)
Từ đồng nghĩa
  • Vast: rộng lớn, mênh mông.
  • Spacious: rộng rãi.
  • Hollow: rỗng, trống.
  • Sunken: lõm xuống, trũng xuống.
Từ trái nghĩa
  • Cramped: chật chội.
  • Tiny: nhỏ xíu.
  • Shallow: nông cạn.
Thành ngữ liên quan
  • Cavernous eyes: đôi mắt sâu hoắm.
    • The portrait showed a man with cavernous eyes, full of sorrow. (Bức chân dung cho thấy một người đàn ông với đôi mắt sâu thẳm, đầy nỗi buồn.)
cavernous

The explorers entered a cavernous chamber deep within the limestone mountain.

tính từ
  1. nhiều hang động
  2. như hang
  3. (thuộc) hang
    • cavernous sinus
      xoang hang

Idioms

  • cavernous eyes
    mắt sâu hoắm, mắt trũng xuống

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự