erectile

/i'rektail/
Học thuật
Thân thiện
erectile

A male bird displays its erectile feathers during a courtship ritual.

Định nghĩa
  1. Tính từ (Sinh vật học):
    • khả năng cương lên: Mô tả một bộ phận cơ thể (thường hoặc cơ quan) có thể trở nên cứng to ra do chứa đầy máu, thường để phản ứng với kích thích tình dục hoặc sinh lý.
    • Có thể dựng đứng lên: Mô tả thứ đó khả năng được nâng lên hoặc đưa vào vị trí thẳng đứng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The penis is an erectile organ. (Dương vật một cơ quan khả năng cương.)
    • Erectile tissue is essential for normal sexual function. ( cương rất cần thiết cho chức năng tình dục bình thường.)
    • Some birds have erectile feathers on their heads. (Một số loài chim lông có thể dựng đứng trên đầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "erectile dysfunction": Rối loạn chức năng cương, một tình trạng y tế trong đó nam giới không thể đạt được hoặc duy trì sự cương cứng đủ cho quan hệ tình dục.
    • Medication can help treat erectile dysfunction. (Thuốc có thể giúp điều trị rối loạn chức năng cương.)
Biến thể từ gần giống
  • Erect (động từ): Dựng lên, xây dựng.
    • They plan to erect a new building. (Họ dự định xây dựng một tòa nhà mới.)
  • Erection (danh từ): Sự cương cứng; công trình xây dựng.
    • The erection of the monument took two years. (Việc xây dựng tượng đài mất hai năm.)
Từ đồng nghĩa
  • Tumescent: (Y học) Phồng lên, sưng lên (đặc biệt do chứa đầy chất lỏng như máu).
  • Engorgeable: Có thể chứa đầy (máu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến trực tiếp với tính từ "erectile")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "erectile")

erectile

A male bird displays its erectile feathers during a courtship ritual.

tính từ
  1. (sinh vật học) cương

Từ đồng nghĩa