caviare
/'kæviɑ:/ Cách viết khác : (caviare) /'kæviɑ:/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Trứng cá muối: Một món ăn xa xỉ, đắt tiền được làm từ trứng cá tầm (hoặc một số loại cá lớn khác) đã được ướp muối. Đây là một loại thức ăn khai vị.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- For the celebration, they served champagne and caviare. (Để ăn mừng, họ đã phục vụ sâm panh và trứng cá muối.)
- Caviare is often considered a delicacy for the wealthy. (Trứng cá muối thường được coi là món ngon dành cho giới nhà giàu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "caviare to the general": Một thành ngữ có nghĩa là thứ gì đó quá tinh tế, cao cấp hoặc phức tạp đến mức không được số đông công chúng đánh giá cao hoặc hiểu được; đàn gảy tai trâu.
- His avant-garde poetry is like caviare to the general. (Thơ tiên phong của anh ấy giống như đàn gảy tai trâu.)
Biến thể và từ gần giống
- Caviar (n): Cách viết khác phổ biến hơn của "caviare", cùng nghĩa là trứng cá muối.
Từ đồng nghĩa
- Roe (n): Trứng cá nói chung (nhưng không nhất thiết đã được muối, và thường không mang ý nghĩa xa xỉ như "caviare").
- Fish eggs (n): Trứng cá (cách gọi thông thường).
danh từ
- caviar trứng cá muối
Idioms
- caviar to the generalđàn gảy tải trâu