caviare

/'kæviɑ:/ Cách viết khác : (caviare) /'kæviɑ:/
danh từ
  1. caviar trứng cá muối

Idioms

  • caviar to the general
    đàn gảy tải trâu

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

caviare
A waiter presents a small dish of caviare to a guest.