cavitation
/,kævi'teiʃn/
Học thuậtThân thiện
Un ingénieur observe un phénomène de cavitation dans un tunnel hydrodynamique.
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Hiện tượng khí xâm thực: Trong vật lý học và kỹ thuật, "cavitation" chỉ hiện tượng các bọt khí hoặc khoang rỗng hình thành và sau đó xẹp xuống (nổ) một cách nhanh chóng trong một chất lỏng, thường do sự thay đổi áp suất cục bộ. Hiện tượng này có thể gây ra tiếng ồn, rung động và hư hại bề mặt vật liệu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- La cavitation est un problème majeur pour les hélices de bateaux. (Hiện tượng khí xâm thực là một vấn đề lớn đối với chân vịt tàu thủy.)
- Les pompes centrifuges peuvent être endommagées par la cavitation. (Máy bơm ly tâm có thể bị hư hại do hiện tượng khí xâm thực.)
- Les chercheurs étudient la cavitation pour ses applications en nettoyage par ultrasons. (Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu hiện tượng khí xâm thực cho các ứng dụng của nó trong làm sạch bằng sóng siêu âm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Seuil de cavitation": Ngưỡng khí xâm thực, chỉ điều kiện áp suất tại đó hiện tượng bắt đầu xảy ra.
- Il est important de calculer le seuil de cavitation pour concevoir une turbine efficace. (Việc tính toán ngưỡng khí xâm thực là quan trọng để thiết kế một tuabin hiệu quả.)
"Bulles de cavitation": Các bọt khí xâm thực.
- L'effondrement des bulles de cavitation génère une énergie considérable. (Sự xẹp xuống của các bọt khí xâm thực tạo ra một năng lượng đáng kể.)
Biến thể và từ gần giống
Caviter (động từ): Tạo ra hoặc trải qua hiện tượng khí xâm thực.
- Ce fluide commence à caviter sous basse pression. (Chất lỏng này bắt đầu xảy ra hiện tượng khí xâm thực dưới áp suất thấp.)
Cavitant/e (tính từ): Có liên quan đến hoặc gây ra hiện tượng khí xâm thực.
- Un écoulement cavitant. (Một dòng chảy gây ra hiện tượng khí xâm thực.)
Từ đồng nghĩa
- Formation et implosion de bulles: Sự hình thành và nổ của bọt khí. (Đây là một cụm từ mô tả, không phải từ đơn.)
- Phénomène de vide partiel: Hiện tượng chân không cục bộ. (Cách gọi khác ít phổ biến hơn.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến nào liên quan trực tiếp đến danh từ kỹ thuật "cavitation".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "cavitation".
Un ingénieur observe un phénomène de cavitation dans un tunnel hydrodynamique.
danh từ giống cái
- (vật lý học) hiện tượng khí xâm thực