cay cú

cay cú

Anh ấy thua ván bài và trở nên rất cay cú, quyết đánh cho bằng được đến sáng.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Cảm thấy tức tối, uất ức không cam tâm, thường sau một thất bại hoặc mất mát, dẫn đến mong muốn gỡ gạc hoặc trả thù: "Cay " diễn tả trạng thái tâm lý của một người khi thua cuộc, bị thiệt thòi hoặc thất bại, cảm thấy rất khó chịu nuôi ý định phải lấy lại được hoặc không chịu thua.
    • Chỉ thái độ của một kẻ thua không biết chấp nhận, cố chấp muốn tiếp tục để gỡ lại: Thường dùng để chỉ những người, đặc biệt trong cờ bạc hay tranh đua, càng thua càng không chịu dừng lại.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Anh ấy thua ván bài trở nên rất cay , quyết đánh cho bằng được đến sáng.
    • Đội bóng thua một cách oan ức nên các cầu thủ đều cay , hứa sẽ trả thùtrận tới.
    • Thái độ cay của kẻ thua cuộc khiến mọi người khó chịu.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cay đến tận cổ": diễn tả mức độ cay rất cao, cảm giác nghẹn ngào, tức tối.
    • Thua độ đúng một bàn thua ngớ ngẩn, anh ta cay đến tận cổ.
  • "nuôi lòng cay ": giữ trong lòng sự tức giận, uất ức chờ cơ hội trả thù.
    • Hắn nuôi lòng cay sau vụ xích mích đó suốt mấy năm trời.
Biến thể từ gần giống
  • Cay (tính từ): vị như ớt, hạt tiêu; (nghĩa bóng) chỉ sự tức tối, chua chát.
    • Thất bại này thật cay đắng.
  • Cố chấp (tính từ): khăng khăng giữ ý kiến hoặc cách làm của mình, không chịu thay đổi.
  • Tức tối (tính từ): giận dữ, bực bội trong lòng.
Từ đồng nghĩa
  • Uất ức: cảm thấy oan ức, tức giận chưa thể giải tỏa.
  • Hậm hực: tức giận, bực bội thể hiện ra nét mặt, thái độ.
  • Không phục: không chịu thừa nhận mình thua hoặc người khác hơn.
Từ trái nghĩa
  • Thoải mái: cảm thấy dễ chịu, không bận tâm.
  • Cam tâm: bằng lòng, chấp nhận (thường kết quả không như ý).
  • Phục thiện: chịu thừa nhận cái sai, cái kém của mình muốn sửa đổi.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
  • "Thua keo này, bày keo khác": Thể hiện tinh thần không nản chí sau thất bại, có thể mang sắc thái tích cực hơn "cay ". Tuy nhiên, "cay " thường hàm ý tiêu cực về sự gượng ép, không chịu thua.
  • "Càng đánh càng thua, càng thua càng cay ": Mô tả vòng luẩn quẩn của một con bạc hay người không biết dừng đúng lúc.