cayuga lake

cayuga lake

A family enjoys a sunny day on Cayuga Lake.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Hồ Cayuga: Một hồ nước băng hàtrung tâm tiểu bang New York, Hoa Kỳ; hồ dài nhất trong nhóm các Hồ Finger (Finger Lakes). Đây một địa danh địa cụ thể, không phải từ vựng thông thường.

dụ sử dụng
  • (Hồ Cayuga hồ dài nhất trong các Hồ FingerNew York.)
  • (Nhiều du khách đến thăm Hồ Cayuga vẻ đẹp phong cảnh các nhà máy rượu vang của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the shores of Cayuga Lake": bờ hồ Cayuga.

    • The town of Ithaca lies at the southern tip of Cayuga Lake. (Thị trấn Ithaca nằmmũi phía nam của Hồ Cayuga.)
  • "Cayuga Lake wine trail": con đường rượu vang Hồ Cayuga (một tuyến du lịch nổi tiếng).

    • The Cayuga Lake wine trail offers tastings at over a dozen wineries. (Con đường rượu vang Hồ Cayuga cung cấp các buổi nếm thử tại hơn một chục nhà máy rượu.)
Biến thể từ gần giống
  • Cayuga (Danh từ): Tên của một bộ tộc thổ dân châu Mỹ (người Cayuga) thuộc Liên minh Iroquois, cũng nguồn gốc tên của hồ.
    • The Cayuga people were one of the original Five Nations of the Iroquois Confederacy. (Người Cayuga một trong năm bộ tộc ban đầu của Liên minh Iroquois.)
Từ đồng nghĩa
  • Finger Lake: Hồ Finger (một trong nhóm hồ dài, hẹpNew York). Cayuga Lake một dụ cụ thể.
  • Glacial lake: hồ băng hà (loại hồ được hình thành do băng tan).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • "to travel around Cayuga Lake": đi du lịch vòng quanh Hồ Cayuga.

    • We plan to travel around Cayuga Lake by car next weekend. (Chúng tôi dự định đi du lịch vòng quanh Hồ Cayuga bằng ô tô vào cuối tuần tới.)
  • "to stay on Cayuga Lake": lưu trú tại khu vực Hồ Cayuga.

    • They stayed on Cayuga Lake at a lakeside resort. (Họ đã lưu trú tại Hồ Cayuga ở một khu nghỉ dưỡng ven hồ.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "Cayuga Lake" do đây một địa danh cụ thể. Tuy nhiên, cụm từ "the longest of the Finger Lakes" thường được dùng để mô tả .