cocky-leeky
/'kɔki'li:ki/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Món súp gà hầm tỏi tây: "cocky-leeky" là một món súp truyền thống của Scotland, được nấu từ thịt gà (thường là gà trống) hầm cùng với tỏi tây.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- For dinner, we had a hearty bowl of cocky-leeky. (Cho bữa tối, chúng tôi đã có một tô súp cocky-leeky thịnh soạn.)
- Cocky-leeky is a classic Scottish dish often served on special occasions. (Cocky-leeky là một món ăn cổ điển của Scotland thường được phục vụ trong những dịp đặc biệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "a pot of cocky-leeky": một nồi súp gà tỏi tây.
- She prepared a large pot of cocky-leeky for the family gathering. (Bà ấy đã chuẩn bị một nồi lớn súp cocky-leeky cho buổi sum họp gia đình.)
Biến thể và từ gần giống
- Cock-a-leekie (n): Cách viết biến thể phổ biến hơn của cùng một món súp.
- The recipe for cock-a-leekie often includes prunes. (Công thức nấu món cock-a-leekie thường bao gồm mận khô.)
Từ đồng nghĩa
- Chicken and leek soup: Súp gà và tỏi tây (cách gọi mô tả chung, không mang tính đặc trưng vùng miền như "cocky-leeky").
danh từ
- (Ê-cốt) canh nước dùng gà trống (nấu với bánh)