cecity
/'si:siti/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự đui mù, tình trạng mù lòa: "Cecity" là một từ học thuật, trang trọng để chỉ tình trạng mất hoàn toàn thị lực, không có khả năng nhìn thấy.
- Sự mù quáng (nghĩa bóng): Trong ngữ cảnh ẩn dụ, "cecity" có thể chỉ sự thiếu hiểu biết, sự không nhận thức được sự thật hoặc sự từ chối nhìn nhận một điều gì đó rõ ràng.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (nghĩa đen):
- The accident resulted in his complete cecity. (Tai nạn dẫn đến tình trạng mù lòa hoàn toàn của anh ta.)
- Advances in medicine aim to prevent cecity from certain diseases. (Những tiến bộ trong y học nhằm ngăn ngừa chứng mù lòa do một số bệnh gây ra.)
Danh từ (nghĩa bóng):
- His cecity to the company's financial problems led to its downfall. (Sự mù quáng của anh ta trước những vấn đề tài chính của công ty đã dẫn đến sự sụp đổ của nó.)
- We must overcome our cultural cecity to understand their traditions. (Chúng ta phải vượt qua sự mù quáng về văn hóa để hiểu truyền thống của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Moral cecity": sự mù quáng về đạo đức, không phân biệt được đúng sai.
- The dictator's moral cecity allowed for great atrocities. (Sự mù quáng đạo đức của nhà độc tài đã cho phép những tội ác khủng khiếp xảy ra.)
"Voluntary cecity": sự mù quáng tự nguyện, cố tình không muốn nhìn thấy sự thật.
- Her voluntary cecity to her friend's flaws ended their relationship. (Sự mù quáng tự nguyện của cô ấy trước những khuyết điểm của bạn mình đã chấm dứt mối quan hệ của họ.)
Biến thể và từ gần giống
- Blindness (n): sự mù lòa (từ thông dụng, có cả nghĩa đen và nghĩa bóng, gần nghĩa nhất với "cecity").
- Sightlessness (n): tình trạng không có thị lực (nhấn mạnh vào trạng thái mất đi giác quan thị giác).
- Vision loss (n): sự mất thị lực (thường dùng trong y tế).
Từ đồng nghĩa
- Blindness: sự mù lòa.
- Sightlessness: tình trạng không nhìn thấy.
- Ignorance (nghĩa bóng): sự ngu dốt, thiếu hiểu biết.
- Obliviousness (nghĩa bóng): sự không hay biết, sự đãng trí.
Thành ngữ liên quan
(Lưu ý: "Cecity" là một từ học thuật nên ít khi xuất hiện trong các thành ngữ thông dụng. Các thành ngữ sau sử dụng từ "blind" - từ thông dụng hơn - để diễn đạt ý tương tự.) - Turn a blind eye: giả vờ không nhìn thấy, cố tình lờ đi. - The manager turned a blind eye to the safety violations. (Người quản lý đã giả vờ không nhìn thấy những vi phạm an toàn.)
- Blind spot: điểm mù (nghĩa đen chỉ vùng không nhìn thấy khi lái xe; nghĩa bóng chỉ sự thiếu hiểu biết hoặc thành kiến về một vấn đề cụ thể).
- He has a blind spot when it comes to criticizing his own work. (Anh ta có một điểm mù khi nói đến việc tự phê bình công việc của chính mình.)
danh từ
- sự đui mù ((thường) bóng)