blindness

/'blaindnis/
Học thuật
Thân thiện
blindness

A guide dog helps a person with blindness cross the street.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự đui mù, tình trạng mất thị lực: Trạng thái không thể nhìn thấy do tổn thươngmắt, dây thần kinh thị giác hoặc não. Đây nghĩa đen, chỉ tình trạng y tế.
    • Sự mù quáng, thiếu hiểu biết: Trạng thái không nhận thức được, không hiểu hoặc không muốn hiểu một sự thật, chân lý hoặc tình huống nào đó. Đây nghĩa bóng, thường dùng để chỉ sự thiếu sáng suốt trong nhận thức hoặc phán đoán.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa đen - mất thị lực):

    • The accident resulted in permanent blindness. (Tai nạn dẫn đến chứng vĩnh viễn.)
    • Cataracts are a leading cause of blindness in the elderly. (Đục thủy tinh thể một nguyên nhân hàng đầu gây mù lòangười cao tuổi.)
  • Danh từ (nghĩa bóng - mù quáng):

    • His blindness to the company's financial problems was astonishing. (Sự mù quáng của anh ta trước những vấn đề tài chính của công ty thật đáng kinh ngạc.)
    • Love is sometimes said to cause a certain blindness to a partner's faults. (Tình yêu đôi khi được cho gây ra sự mù quáng nhất định trước những khuyết điểm của đối phương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Willful blindness" (Danh từ): Sự cố tình làm ngơ, sự mù quáng chủ ý. Chỉ việc từ chối nhìn nhận sự thật hoặc thông tin rõ ràng.

    • The manager's willful blindness to the safety violations led to the disaster. (Sự cố tình làm ngơ của người quản lý trước các vi phạm an toàn đã dẫn đến thảm họa.)
  • "Color blindness" (Danh từ - được liệt kê riêng một từ ghép cụ thể): Chứng màu, tình trạng không phân biệt được một số màu sắc.

    • Color blindness is more common in men than in women. (Chứng màu phổ biếnnam giới hơn nữ giới.)
Biến thể từ gần giống
  • Blind (Tính từ): , mù quáng.

    • He is blind in one eye. (Anh ấy bị một mắt.)
    • She was blind to his true intentions. ( ấy đã mù quáng trước ý đồ thực sự của anh ta.)
  • Blindly (Phó từ): một cách mù quáng.

    • He followed the instructions blindly. (Anh ấy làm theo chỉ dẫn một cách mù quáng.)
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa đen (mất thị lực): Sightlessness, vision loss.
  • Nghĩa bóng (mù quáng): Ignorance, obliviousness, unawareness.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb trực tiếp với danh từ 'blindness'. Các cụm động từ thường hình thành với tính từ 'blind').

Thành ngữ liên quan
  • "Turn a blind eye" (Thành ngữ với 'blind'): Cố tình lờ đi, giả vờ không nhìn thấy.
    • The authorities turned a blind eye to the illegal activities. (Nhà chức trách đã làm ngơ trước những hoạt động phi pháp.)
blindness

A guide dog helps a person with blindness cross the street.

danh từ
  1. sự đui mù
  2. sự mù quáng