cecropia
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cây bọng nước: "Cecropia" là một chi thực vật lớn, bao gồm các loài cây nhiệt đới ở châu Mỹ. Những cây này thường có thân rỗng, vỏ được dùng để thuộc da, và nhựa trắng như sữa (latex) dùng để sản xuất cao su (caoutchouc).
- Ngài cecropia: Một loài bướm đêm tằm lớn ở Bắc Mỹ (danh pháp: Hyalophora cecropia), ấu trùng của nó ăn lá cây rừng.
Ví dụ sử dụng
Cây bọng nước:
- The cecropia tree is commonly found in tropical rainforests of Central and South America. (Cây bọng nước thường được tìm thấy trong các khu rừng mưa nhiệt đới ở Trung và Nam Mỹ.)
Ngài cecropia:
- The cecropia moth is one of the largest silk moths in North America. (Ngài cecropia là một trong những loài bướm đêm tằm lớn nhất ở Bắc Mỹ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Cecropia peltata": Tên khoa học của một loài cây bọng nước phổ biến, được sử dụng trong y học cổ truyền để điều trị bệnh tiểu đường và cao huyết áp.
- Extracts from Cecropia peltata are studied for their potential medicinal properties. (Chiết xuất từ cây Cecropia peltata đang được nghiên cứu về các đặc tính y học tiềm năng của chúng.)
"cecropia silk": Loại tơ từ kén của ngài cecropia, đôi khi được dùng trong sản xuất vải.
- The cecropia silk is not as commonly harvested as that of the silkworm. (Tơ cecropia không được thu hoạch phổ biến như tơ của con tằm.)
Biến thể và từ gần giống
- Cecropiaceae (danh từ): Họ thực vật chứa chi Cecropia.
- Cecropiaceae is a small family of tropical trees and shrubs. (Họ Cecropiaceae là một họ nhỏ gồm các cây và cây bụi nhiệt đới.)
Từ đồng nghĩa
- Cây bọng nước: (một tên gọi khác trong tiếng Anh, nhưng không phổ biến), (cây kèn, do thân rỗng có thể được dùng làm kèn).
- Ngài cecropia: (bướm đêm Robin, một tên gọi khác).
Các cụm từ liên quan
- Cecropia moth (danh từ ghép): Ngài cecropia, loài bướm đêm cụ thể.
- The cecropia moth has striking red and white markings on its wings. (Ngài cecropia có các mảng màu đỏ và trắng nổi bật trên cánh của nó.)
Thành ngữ liên quan
- "As big as a cecropia moth": Một cách so sánh dân gian (ít phổ biến) để chỉ kích thước lớn hoặc ấn tượng.
- The butterfly in the garden was as big as a cecropia moth. (Con bướm trong vườn to như một con ngài cecropia.)