scarab

/'skærəb/
danh từ
  1. (động vật học) con bọ hung
  2. đồ trang sức hình bọ hung (cổ Ai-cập)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "scarab"

scarab
A scarab beetle rolls a ball of dung across the sand.