scarab

/'skærəb/
Học thuật
Thân thiện
scarab

A scarab beetle rolls a ball of dung across the sand.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bọ hung: Một loài côn trùng thuộc họ bọ cánh cứng, thường sốngnhững vùng khí hậu ấm áp.
    • Vật trang trí hình bọ hung: Một đồ vật, thường một viên đá quý hoặc bùa hộ mệnh được chạm khắc hình con bọ hung, nguồn gốc từ Ai Cập cổ đại được coi biểu tượng thiêng liêng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The ancient Egyptians observed the scarab rolling dung into a ball. (Người Ai Cập cổ đại quan sát thấy con bọ hung lăn phân thành một quả bóng.)
    • The pharaoh wore a scarab made of lapis lazuli as an amulet. (Vị pharaoh đeo một con bọ hung làm từ đá lapis lazuli như một vật hộ mệnh.)
    • Archaeologists found a scarab seal among the tomb's treasures. (Các nhà khảo cổ tìm thấy một con dấu hình bọ hung trong số các kho báu của ngôi mộ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sacred scarab": Bọ hung thiêng liêng. Cụm từ này nhấn mạnh ý nghĩa tôn giáo biểu tượng của loài bọ hung trong văn hóa Ai Cập cổ.
    • The sacred scarab was a symbol of rebirth and the sun god. (Bọ hung thiêng liêng biểu tượng của sự tái sinh thần mặt trời.)
Biến thể từ gần giống
  • Scarabaeid (n): (Thuộc họ Bọ hung) Một thành viên của họ côn trùng lớn Scarabaeidae, bao gồm bọ hung, bọ rồng các loài tương tự.
  • Scarabaeoid (adj): hình dạng hoặc đặc điểm giống bọ hung.
Từ đồng nghĩa
  • Dung beetle: Bọ hung (nghĩa sinh học, chỉ loài côn trùng).
  • Amulet: Bùa hộ mệnh (nghĩa vật trang trí, nhưng không chỉ riêng hình bọ hung).
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào trong tiếng Anh sử dụng từ "scarab" một cách riêng biệt. Ý nghĩa biểu tượng của thường được diễn đạt trong ngữ cảnh về Ai Cập học, khảo cổ học hoặc lịch sử nghệ thuật.
scarab

A scarab beetle rolls a ball of dung across the sand.

danh từ
  1. (động vật học) con bọ hung
  2. đồ trang sức hình bọ hung (cổ Ai-cập)

Từ gần giống

Từ chứa "scarab"