scarp
/skɑ:p/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Bờ dốc đứng, vách dốc: Một sườn dốc dựng đứng, thường được tạo ra một cách tự nhiên do xói mòn, chẳng hạn như ở rìa của một cao nguyên hoặc dãy núi.
- Tường dốc, luỹ dốc (công sự): Một bờ dốc nhân tạo, dựng đứng, được xây dựng như một phần của công trình phòng thủ (như pháo đài, thành lũy) để ngăn chặn kẻ tấn công.
Động từ (ít phổ biến):
- Làm thành dốc đứng, đắp thành vách dốc: Hành động tạo ra hoặc đào thành một bờ dốc thẳng đứng.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The hikers carefully descended the steep scarp. (Những người leo núi cẩn thận xuống dốc vách dốc đứng.)
- The ancient castle was protected by a deep moat and a stone scarp. (Lâu đài cổ được bảo vệ bởi một con hào sâu và một bức tường dốc bằng đá.)
- Erosion created a dramatic scarp along the edge of the plateau. (Sự xói mòn đã tạo ra một vách dốc ngoạn mục dọc theo rìa cao nguyên.)
Động từ:
- The engineers scarped the hillside to build a defensive wall. (Các kỹ sư đã đào dốc sườn đồi để xây một bức tường phòng thủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Fault scarp": Vách dốc kiến tạo. Một vách dốc được hình thành do chuyển động thẳng đứng dọc theo một đứt gãy địa chất.
- The earthquake exposed a fresh fault scarp. (Trận động đất làm lộ ra một vách dốc kiến tạo mới.)
"Counter-scarp": Tường dốc ngoài. Trong kiến trúc phòng thủ, đây là bờ dốc phía ngoài của một con hào, đối diện với bờ dốc chính (scarp).
- The attackers had to cross the moat and climb the counter-scarp first. (Quân tấn công phải vượt qua con hào và trèo lên tường dốc ngoài trước.)
Biến thể và từ gần giống
- Escarpment (n): Vách dốc, vách đứng. Thường dùng thay thế cho "scarp", đặc biệt để chỉ các dốc đứng tự nhiên quy mô lớn.
- Scarped (adj): Đã được làm thành dốc đứng.
- Scarping (n): Hành động hoặc quá trình tạo ra một vách dốc.
Từ đồng nghĩa
- Cliff (n): Vách đá, vách núi (nhấn mạnh vào bề mặt đá thẳng đứng).
- Bluff (n): Vách đất dốc (thường bên cạnh sông hoặc biển).
- Steep (n): Chỗ dốc (nghĩa chung hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào riêng cho "scarp")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "scarp")
danh từ
- tường phía trong (công sự), luỹ phía trong (chiến hào), luỹ phía trong (chiến hào)
- sườn dốc (của một quả đồi)
ngoại động từ
- đắp thành dốc, làm thành dốc