cedarbird

cedarbird

A cedarbird perches on a branch, eating red berries.

Định nghĩa

Danh từ:
- Chim tuyết tùng (loài chim phân bố rộng rãivùng ôn đới Bắc Mỹ): "cedarbird" một danh từ chỉ một loài chim tên khoa học Bombycilla cedrorum, còn được gọi là chim sáp tuyết tùng. Loài chim này nổi tiếng với bộ lông mượt, màu nâu xám, mào nhọn đầu cánh các đốm đỏ giống như giọt sáp.

dụ sử dụng
  • (Chim tuyết tùng thường được thấy thành đàn vào mùa đông.)
  • (Một con chim tuyết tùng đậu trên cành cây, đang ăn quả mọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cedarbird" thường được dùng trong ngữ cảnh điểu học (ornithology) hoặc khi mô tả các loài chim bản địa Bắc Mỹ.
  • "cedarbird" đôi khi được gọi là "waxwing" (chim sáp) do đặc điểm đầu cánh các đốm đỏ giống sáp.
Biến thể từ gần giống
  • Cedar waxwing (n): tên gọi phổ biến khác của loài chim này.
    • The cedar waxwing is known for its love of juniper berries. (Chim sáp tuyết tùng nổi tiếng thích ăn quả cây bách .)
Từ đồng nghĩa
  • Waxwing: tên gọi chung cho các loài chim thuộc chi .
  • Cedar bird: cách gọi khác, ít phổ biến hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • "flock of cedarbirds": đàn chim tuyết tùng.
    • A flock of cedarbirds flew overhead. (Một đàn chim tuyết tùng bay qua đầu.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "cedarbird".)