starboard
/'sta:bəd/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ (Hàng hải):
- Mạn phải, phía phải của con tàu: Chỉ phía bên phải của một con tàu, thuyền hoặc máy bay khi người quan sát ở trên tàu và hướng mặt về phía trước (mũi tàu). Đây là thuật ngữ cố định trong hàng hải và hàng không, đối lập với "port" (mạn trái).
Động từ:
- Bẻ lái sang phải, chuyển hướng sang mạn phải: Hành động điều khiển bánh lái để con tàu quay/chuyển hướng sang bên phải.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The fishing boat was visible off the starboard bow. (Con thuyền đánh cá có thể nhìn thấy ở phía mũi bên mạn phải.)
- Passengers are requested to look to starboard to see the island. (Hành khách được yêu cầu nhìn sang mạn phải để ngắm hòn đảo.)
Động từ:
- The captain ordered to starboard the helm to avoid the iceberg. (Thuyền trưởng ra lệnh bẻ lái sang phải để tránh tảng băng trôi.)
- We need to starboard gently to follow the channel. (Chúng ta cần chuyển hướng nhẹ sang phải để đi theo luồng lạch.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Hard starboard!": Một mệnh lệnh hàng hải khẩn cấp, yêu cầu bẻ hết lái sang phải.
- "Hard starboard!" the officer shouted to avoid a collision. ("Bẻ hết lái sang phải!" sĩ quan hét lên để tránh va chạm.)
"To starboard of...": Ở phía bên phải của (một vật gì đó, khi nhìn từ tàu).
- A lighthouse lies to starboard of the entrance to the bay. (Một ngọn hải đăng nằm ở phía phải lối vào vịnh.)
Biến thể và từ liên quan
- Port (n): Mạn trái, phía trái của con tàu (từ đối lập với "starboard").
- Bow (n): Mũi tàu.
- Stern (n): Đuôi tàu.
- Helm (n): Bánh lái, vị trí điều khiển tàu.
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: Right side (of a vessel/aircraft) - Phía bên phải (của tàu/máy bay). (Lưu ý: "starboard" là thuật ngữ chuyên ngành chính xác hơn.)
- Động từ: Turn right (of a vessel) - Rẽ phải (của tàu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến riêng cho "starboard" vì đây là một thuật ngữ kỹ thuật, thường được dùng như một động từ đơn.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến sử dụng từ "starboard" vì đây là một thuật ngữ kỹ thuật chuyên ngành.)
danh từ
- (hàng hải) mạn phải (của tàu, thuyền...)
ngoại động từ
- bát (trái với cạy)