cedilla

/si'dilə/
Học thuật
Thân thiện
cedilla

The word "cedilla" appears below the letter c in the word "façade".

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Dấu móc dưới chữ cái: Một dấu phụ trong chính tả, hình dạng giống một cái móc nhỏ hoặc số 5 nhỏ nằm dưới một chữ cái, phổ biến nhất là chữ "c" (ç). Dấu này thay đổi cách phát âm của chữ cái đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The word "façade" contains a cedilla under the letter 'c'. (Từ "façade" một dấu móc dưới chữ 'c'.)
    • In French, the cedilla indicates that the 'c' is pronounced like an 's' before 'a', 'o', or 'u'. (Trong tiếng Pháp, dấu móc dưới cho biết chữ 'c' được phát âm như 's' trước các chữ 'a', 'o', hoặc 'u'.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dấu phụ trong các ngôn ngữ khác: Mặc dù phổ biến với chữ "c", cedilla đôi khi cũng được dùng với các chữ cái khác trong một số ngôn ngữ để biểu thị các âm đặc biệt.
    • Some orthographies use a cedilla under 's' or 't' to denote specific phonetic values. (Một số hệ thống chính tả sử dụng dấu móc dưới chữ 's' hoặc 't' để biểu thị các giá trị ngữ âm cụ thể.)
Biến thể từ gần giống
  • Diacritical mark (n): Dấu phụ (từ chung cho tất cả các loại dấu như dấu sắc, dấu huyền, dấu móc dưới...).
  • Ç/ç (n): Chữ "c" dấu móc dưới, thường được coi một chữ cái riêng biệt trong bảng chữ cái của một số ngôn ngữ.
Từ đồng nghĩa
  • Hooked letter sign: Dấu hiệu chữ cái móc (cách gọi mô tả khác).
  • C-cedilla: Chữ c cedilla (tên gọi cụ thể cho chữ c dấu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào liên quan trực tiếp đến từ "cedilla" đây một danh từ chỉ một ký hiệu.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "cedilla".)

cedilla

The word "cedilla" appears below the letter c in the word "façade".

danh từ
  1. dấu móc dưới (dấu chính tả)

Từ gần giống