ceinturon

Học thuật
Thân thiện
ceinturon

Le soldat ajuste son ceinturon avant la parade.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Thắt lưng (quân sự): Một loại dây đeo rộng bản, thường làm bằng da hoặc vải bền chắc, được sử dụng trong quân phục để đeo vũ khí (như lưỡi lê, súng lục) hoặc các trang bị khác. khác với thắt lưng thông thườngđộ rộng chức năng chuyên biệt.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le soldat ajusta son ceinturon avant l'inspection. (Người lính chỉnh lại thắt lưng quân sự của mình trước buổi duyệt binh.)
    • Son ceinturon en cuir portait l'insigne de son régiment. (Thắt lưng da của anh ta mang phù hiệu của trung đoàn.)
    • Il a suspendu son étui à pistolet à son ceinturon. (Anh ấy treo bao súng lục vào thắt lưng quân sự của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Boucle de ceinturon": Khóa thắt lưng (quân sự).
    • La boucle de ceinturon en laiton brillait au soleil. (Chiếc khóa thắt lưng bằng đồng thau lấp lánh dưới ánh mặt trời.)
Biến thể từ gần giống
  • Ceinture (n.f): Thắt lưng, đai lưng (nghĩa rộng phổ biến hơn, dùng cho trang phục dân sự).
    • Elle porte une jolie ceinture en cuir. ( ấy đeo một chiếc thắt lưng da đẹp.)
Từ đồng nghĩa
  • Baudrier (n.m): Dây đeo chéo, đai đeo vai (có thể dùng để đeo vũ khí hoặc trang bị, đôi khi chức năng tương tự nhưng khác về kiểu dáng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "ceinturon" một cách riêng biệt)

ceinturon

Le soldat ajuste son ceinturon avant la parade.

danh từ giống đực
  1. (quân sự) thắt lưng

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "ceinturon"