centurion

Học thuật
Thân thiện
centurion

Un centurion romain commande ses soldats sur le champ de bataille.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Sử học) Trưởng đội trăm người (cổ La ): Một sĩ quan chỉ huy một centurie (đơn vị gồm khoảng 100 binh sĩ) trong quân đội La cổ đại. Đâymột vị trí quan trọng, thường do những quân nhân dày dạn kinh nghiệm nắm giữ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le centurion commandait ses soldats avec autorité. (Vị trưởng đội trăm người chỉ huy binh lính của mình một cách uy quyền.)
    • Dans ce film, le rôle du centurion romain est très marquant. (Trong bộ phim này, vai diễn người trưởng đội trăm người La rất ấn tượng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Fierté de centurion": Niềm kiêu hãnh của một trưởng đội trăm người (ám chỉ sự kiêu hãnh, cứng cỏi đặc trưng của một chỉ huy La ).
    • Il a refusé de se plaindre, affichant une fierté de centurion. (Anh ta từ chối than vãn, thể hiện một niềm kiêu hãnh của một trưởng đội trăm người.)
Biến thể từ gần giống
  • Centurie (danh từ giống cái): Đơn vị quân đội La cổ đại, gồm khoảng 100 binh sĩ, do một chỉ huy.
    • La centurie se déplaçait en formation serrée. (Đội trăm người di chuyển theo đội hình sát nhau.)
Từ đồng nghĩa
  • Commandant d'une centurie: Người chỉ huy một .
  • Officier romain: Sĩ quan La (nghĩa rộng hơn, có thể chỉ các chức vụ khác).
centurion

Un centurion romain commande ses soldats sur le champ de bataille.

danh từ giống đực
  1. (sử học) trưởng đội trăm người (cổ La )

Từ gần giống