celanese
/,selə'ni:z/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tơ nhân tạo Xelanit: "Celanese" là tên thương mại của một loại sợi tổng hợp (tơ nhân tạo) được sản xuất từ cellulose, thường được dùng trong ngành dệt may.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The dress was made from a blend of wool and Celanese. (Chiếc váy được làm từ hỗn hợp len và tơ Xelanit.)
- Celanese was a popular material for stockings in the mid-20th century. (Tơ Xelanit là một chất liệu phổ biến cho tất vào giữa thế kỷ 20.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Celanese" thường được viết hoa vì đây là một tên thương hiệu đã đăng ký. Từ này có thể được dùng để chỉ chính công ty sản xuất ra loại sợi này.
- He worked as a chemist for Celanese. (Ông ấy từng làm việc như một nhà hóa học cho công ty Celanese.)
Biến thể và từ gần giống
Acetate (n): Axetat, tên gọi chung của loại sợi tổng hợp mà Celanese là một thương hiệu.
- Acetate fabrics are known for their silky appearance. (Vải axetat được biết đến với vẻ ngoài mượt như lụa.)
Rayon (n): Rayon, một loại tơ nhân tạo khác cũng được làm từ cellulose.
- Rayon is another common man-made fiber. (Rayon là một loại sợi nhân tạo phổ biến khác.)
Từ đồng nghĩa
- Man-made fiber: sợi nhân tạo.
- Synthetic fabric: vải tổng hợp.