celery

/'sələri/
danh từ
  1. (thực vật học) cần tây

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "celery"

Từ có nhắc đến "celery"

celery
A child crunches on a crisp stalk of celery.