sealery

/'si:ləri/
Học thuật
Thân thiện
sealery

A hunter prepares his tools at the sealery.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nghề săn chó biển: "sealery" chỉ hoạt động săn bắt chó biển (hải cẩu) để lấy da, mỡ hoặc các sản phẩm khác, thường một nghề hoặc ngành công nghiệp.
    • Nơi săn chó biển: "sealery" cũng có thể chỉ địa điểm, vùng biển hoặc khu vực nơi việc săn bắt chó biển diễn ra.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The old man worked in the sealery for decades. (Ông lão đã làm việc trong nghề săn chó biển hàng thập kỷ.)
    • The government regulated the sealery to protect the seal population. (Chính phủ đã quy định hoạt động săn chó biển để bảo vệ quần thể hải cẩu.)
    • They sailed to the northern sealery for the hunting season. (Họ đi thuyền đến vùng săn chó biển phía bắc cho mùa săn bắt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to operate a sealery": vận hành một khu vực/hoạt động săn chó biển.
    • The company was licensed to operate a sealery in those waters. (Công ty được cấp phép vận hành một khu săn chó biểnvùng biển đó.)
Biến thể từ gần giống
  • Sealer (n): thợ săn chó biển; tàu săn chó biển.
    • The sealer returned to port with a full catch. (Con tàu săn chó biển trở về cảng với một mẻ bắt đầy.)
  • Seal hunting (n): hoạt động săn chó biển (cụm từ đồng nghĩa mô tả).
  • Sealing (n): việc săn chó biển (danh động từ).
Từ đồng nghĩa
  • Seal hunting: săn chó biển.
  • Sealing: việc săn chó biển.
Lưu ý
  • Từ "sealery" một danh từ ít phổ biến, chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh lịch sử, địa hoặc các tài liệu chuyên ngành về ngành săn bắt biển. không các cụm động từ (phrasal verbs) hoặc thành ngữ (idioms) phổ biến đi kèm.
sealery

A hunter prepares his tools at the sealery.

danh từ
  1. nghề săn chó biển
  2. nơi săn chó biển

Từ gần giống