cell-like
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Giống tế bào: Có hình dáng, cấu trúc hoặc đặc điểm tương tự như một tế bào sinh học.
- Dạng tổ ong: Có cấu trúc bao gồm nhiều ngăn nhỏ, lỗ hổng lặp lại giống như tổ ong.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Under the microscope, the material showed a cell-like structure. (Dưới kính hiển vi, vật liệu cho thấy một cấu trúc giống tế bào.)
- The artist created a sculpture with a cell-like, honeycomb pattern. (Nghệ sĩ đã tạo ra một tác phẩm điêu khắc với hoa văn dạng tổ ong, giống tế bào.)
Các cách sử dụng nâng cao
Trong sinh học và y học: Dùng để mô tả các cấu trúc, vật liệu hoặc đặc điểm không phải là tế bào sống nhưng có hình thái tương tự.
- The synthetic scaffold has a cell-like porosity that promotes tissue growth. (Giàn giáo tổng hợp có độ xốp giống tế bào, thúc đẩy sự phát triển của mô.)
Trong khoa học vật liệu và kiến trúc: Mô tả các thiết kế hoặc cấu trúc lấy cảm hứng từ hình thái tự nhiên của tế bào hoặc tổ ong.
- The new building's facade features a cell-like lattice for both aesthetics and energy efficiency. (Mặt tiền của tòa nhà mới có một mạng lưới dạng tổ ong, vừa để thẩm mỹ vừa để tiết kiệm năng lượng.)
Biến thể và từ gần giống
Cellular (adj): (thuộc về) tế bào; có cấu trúc gồm nhiều đơn vị nhỏ.
- The human body is a cellular organism. (Cơ thể con người là một sinh vật cấu tạo từ tế bào.)
Honeycombed (adj): Có cấu trúc lỗ tổ ong.
- The region is honeycombed with caves. (Khu vực này có nhiều hang động chằng chịt như tổ ong.)
Từ đồng nghĩa
- Cellular: có tính tế bào.
- Alveolate: có cấu trúc tổ ong, có nhiều lỗ nhỏ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verb) trực tiếp nào được hình thành từ tính từ "cell-like".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "cell-like".
Adjective
- giống lỗ tổ ong, dạng tổ ong