cellule

/'selju:l/
Học thuật
Thân thiện
cellule

A scientist examines a cellule under a microscope.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • (Giải phẫu học) Tế bào: Đơn vị cấu trúc chức năng cơ bản nhất của tất cả các sinh vật sống. Một "cellule" thường một khoang hoặc đơn vị nhỏ, đặc biệt trong các sinh học.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The human body is composed of trillions of cellules. (Cơ thể con người được cấu tạo từ hàng nghìn tỷ tế bào.)
    • Under the microscope, we observed the structure of a plant cellule. (Dưới kính hiển vi, chúng tôi quan sát cấu trúc của một tế bào thực vật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cellule souche": tế bào gốc (từ mượn tiếng Pháp, thường dùng trong văn cảnh y sinh học).
    • La recherche sur les cellules souches est prometteuse. (Nghiên cứu về tế bào gốc rất hứa hẹn.)
Biến thể từ gần giống
  • Cellular (adj): (thuộc về) tế bào, cấu trúc tế bào.
    • Cellular biology is a fascinating field. (Sinh học tế bào một lĩnh vực hấp dẫn.)
  • Cell (n): từ đồng nghĩa phổ biến hơn cho "tế bào" trong tiếng Anh.
    • A red blood cell carries oxygen. (Một tế bào hồng cầu mang oxy.)
Từ đồng nghĩa
  • Cell: tế bào (từ thông dụng hơn trong tiếng Anh hiện đại).
  • Unit: đơn vị (nghĩa rộng, có thể chỉ đơn vị cấu trúc).
Lưu ý
  • Từ "cellule" nguồn gốc từ tiếng Pháp Latinh. Trong tiếng Anh hiện đại, từ "cell" được sử dụng phổ biến hơn nhiều để chỉ "tế bào". "Cellule" thường xuất hiện trong các văn bản chuyên ngành, lịch sử hoặc ảnh hưởng từ tiếng Pháp.
cellule

A scientist examines a cellule under a microscope.

danh từ
  1. (giải phẫu) tế bào