cellulite

cellulite

A woman notices cellulite on her thighs while looking in a full-length mirror.

Định nghĩa

Danh từ (Không đếm được): - Mỡ dưới da, vỏ cam: "cellulite" các mảng mỡ tích tụ không đều dưới da, thường xuất hiệnđùi, mông, bụng, tạo bề mặt da lồi lõm giống vỏ quả cam. Tình trạng này phổ biếnphụ nữ không liên quan đến cân nặng tổng thể.

dụ sử dụng
  • (Nhiều phụ nữ lo lắng về mỡ dưới da trên đùi của họ.)
  • (Mỡ dưới da một tình trạng tự nhiên, không phải bệnh.)
  • (Tập thể dục thường xuyên có thể giúp giảm sự xuất hiện của mỡ dưới da.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have cellulite": mỡ dưới da.

    • She has cellulite on her arms despite being very fit. ( ấy mỡ dưới da ở cánh tay rất khỏe mạnh.)
  • "cellulite reduction": giảm mỡ dưới da.

    • Creams for cellulite reduction are often ineffective. (Kem giảm mỡ dưới da thường không hiệu quả.)
  • "cellulite-prone areas": vùng dễ tích mỡ dưới da.

    • The thighs and buttocks are common cellulite-prone areas. (Đùi mông những vùng dễ tích mỡ dưới da phổ biến.)
Biến thể từ gần giống
  • Cellulite danh từ không đếm được, không dạng số nhiều hay tính từ riêng. Các từ liên quan gồm:
    • Fat deposit (n): tích tụ mỡ.
    • Dimpled skin (n): da lõm (mô tả bề mặt da cellulite).
    • Orange peel skin (n): da vỏ cam (thuật ngữ thông tục chỉ cellulite).
Từ đồng nghĩa
  • Lumpy fat: mỡ cục (mô tả đặc điểm của cellulite).
  • Subcutaneous fat: mỡ dưới da (khái niệm rộng hơn, bao gồm cả cellulite).
  • Adipose tissue: mỡ (thuật ngữ y khoa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp với "cellulite". Các cụm từ thường dùng: - To get rid of cellulite: loại bỏ mỡ dưới da. - She tried many methods to get rid of cellulite. ( ấy đã thử nhiều phương pháp để loại bỏ mỡ dưới da.)

  • To reduce cellulite: giảm mỡ dưới da.
    • A healthy diet can help reduce cellulite. (Chế độ ăn uống lành mạnh có thể giúp giảm mỡ dưới da.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ đặc thù cho "cellulite". Tuy nhiên, trong văn nói, người ta thường dùng: - "Orange peel skin": da vỏ cam (ám chỉ cellulite). - She hates her orange peel skin on her thighs. ( ấy ghét da vỏ cam trên đùi mình.)

Từ gần giống