cellérier

Học thuật
Thân thiện
cellérier

Le cellérier vérifie les provisions dans le cellier.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Quảntu viện: "cellérier" là một danh từ chỉ người đảm nhiệm việc quảncác vấn đề vật chất, kinh tế lương thực trong một tu viện.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le cellérier du monastère s'occupe des provisions. (Người quảntu viện lo việc cung cấp lương thực.)
    • Le rôle du cellérier est essentiel pour la vie communautaire. (Vai trò của người quảntu việnthiết yếu cho đời sống cộng đồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Le père cellérier": Thường dùng để chỉ một tu sĩ đảm nhận chức vụ này.
    • Le père cellérier a présenté le budget annuel. (Cha quảntu viện đã trình bày ngân sách hàng năm.)
Biến thể từ gần giống
  • Cellérage (danh từ giống đực): Chức vụ hoặc nhiệm kỳ của người quảntu viện.
    • Son cellérage a été marqué par une grande prospérité. (Nhiệm kỳ quảncủa ông được đánh dấu bởi sự thịnh vượng lớn.)
Từ đồng nghĩa
  • Économe (danh từ): Người quảnkinh tế, quản gia (có thể dùng trong bối cảnh tu viện).
  • Intendant (danh từ): Người quản lý, giám đốc (nghĩa rộng hơn).
cellérier

Le cellérier vérifie les provisions dans le cellier.

danh từ giống đực
  1. quảntu viện