cellérier
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Quản lý tu viện: "cellérier" là một danh từ chỉ người đảm nhiệm việc quản lý các vấn đề vật chất, kinh tế và lương thực trong một tu viện.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le cellérier du monastère s'occupe des provisions. (Người quản lý tu viện lo việc cung cấp lương thực.)
- Le rôle du cellérier est essentiel pour la vie communautaire. (Vai trò của người quản lý tu viện là thiết yếu cho đời sống cộng đồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Le père cellérier": Thường dùng để chỉ một tu sĩ đảm nhận chức vụ này.
- Le père cellérier a présenté le budget annuel. (Cha quản lý tu viện đã trình bày ngân sách hàng năm.)
Biến thể và từ gần giống
- Cellérage (danh từ giống đực): Chức vụ hoặc nhiệm kỳ của người quản lý tu viện.
- Son cellérage a été marqué par une grande prospérité. (Nhiệm kỳ quản lý của ông được đánh dấu bởi sự thịnh vượng lớn.)
Từ đồng nghĩa
- Économe (danh từ): Người quản lý kinh tế, quản gia (có thể dùng trong bối cảnh tu viện).
- Intendant (danh từ): Người quản lý, giám đốc (nghĩa rộng hơn).
danh từ giống đực
- quản lý tu viện