cellier

Học thuật
Thân thiện
cellier

Le cellier est rempli de bouteilles de vin et de bocaux de conserves.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Kho, hầm (thực phẩm, rượu): Một căn phòng hoặc không gian dưới lòng đất, thường nằm trong hoặc gần nhà, được dùng để cất trữ thực phẩm, rượu vang hoặc các loại đồ uống cồn khác. giúp bảo quản đồnhiệt độ mát ổn định.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Nous avons descendu les bouteilles de vin au cellier. (Chúng tôi đã mang những chai rượu vang xuống hầm.)
    • Le fromage est conservé dans le cellier pour qu'il reste frais. (Phô mai được bảo quản trong hầm để giữ được độ tươi.)
    • Cette vieille maison possède un grand cellier. (Ngôi nhà này có một cái hầm chứa đồ rất lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cellier à vin": Hầm rượu vang (một cụm từ phổ biến để chỉ cụ thể nơi cất trữ rượu vang).
    • Il a aménagé un véritable cellier à vin dans sa cave. (Anh ấy đã sắp xếp một hầm rượu vang thực thụ trong tầng hầm của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Cave (n.f): Hầm, tầng hầm. Từ này rộng hơn, có thể chỉ tầng hầm của một tòa nhà hoặc nơi cất rượu. "Cellier" thườngmột phần của "cave".
  • Garde-manger (n.m): Tủ đựng thức ăn, phòng để đồ ăn. Thườngtầng trệt hoặc trong nhà bếp, dùng để cất trữ thực phẩm khô hoặc cần nhiệt độ mát.
  • Réserve (n.f): Kho dự trữ. Một từ chung chung hơn để chỉ nơi cất giữ hàng hóa, đồ đạc.
Từ đồng nghĩa
  • Chai (n.m - cổ): Hầm rượu (từ ít dùng hơn trong tiếng Pháp hiện đại).
  • Dépendance (n.f): Nhà phụ, công trình phụ (có thể được dùng để chỉ một công trình tách biệt dùng làm kho chứa).
cellier

Le cellier est rempli de bouteilles de vin et de bocaux de conserves.

danh từ giống đực
  1. kho, hầm (thực phẩm, rượu)
    • Sellier