sellier

danh từ giống đực
  1. thợ yên cương
  2. người bán yên cương
    • Cellier.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng âm

Từ có nhắc đến "sellier"

sellier
Le sellier ajuste la selle sur le dos du cheval.