cenelle

Học thuật
Thân thiện
cenelle

L'oiseau picore une cenelle rouge sur la branche.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Quả của cây đào gai: "cenelle" là quả nhỏ, màu đỏ, mọc thành chùm của cây đào gai (một loại cây bụi gai). Quả này thường chín vào mùa thu.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Les cenelles sont rouges à maturité. (Quả đào gai chuyển sang màu đỏ khi chín.)
    • Les oiseaux se nourrissent de cenelles en hiver. (Chim ăn quả đào gai vào mùa đông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "une haie d'aubépine couverte de cenelles": một hàng rào cây đào gai phủ đầy quả.
    • En automne, la campagne est parsemée de haies couvertes de cenelles. (Vào mùa thu, vùng nông thôn điểm xuyết những hàng rào phủ đầy quả đào gai.)
Biến thể từ gần giống
  • Aubépine (n.f): cây đào gai, loại cây cho quả "cenelle".
  • Cénelle (n.f): cách viết khác, ít phổ biến hơn, của từ "cenelle".
Từ đồng nghĩa
  • Fruit de l'aubépine: quả của cây đào gai (cách giải thích nghĩa hơn).
cenelle

L'oiseau picore une cenelle rouge sur la branche.

danh từ giống cái
  1. quả đào gai

Từ gần giống