cenelle
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Quả của cây đào gai: "cenelle" là quả nhỏ, màu đỏ, mọc thành chùm của cây đào gai (một loại cây bụi có gai). Quả này thường chín vào mùa thu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Les cenelles sont rouges à maturité. (Quả đào gai chuyển sang màu đỏ khi chín.)
- Les oiseaux se nourrissent de cenelles en hiver. (Chim ăn quả đào gai vào mùa đông.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "une haie d'aubépine couverte de cenelles": một hàng rào cây đào gai phủ đầy quả.
- En automne, la campagne est parsemée de haies couvertes de cenelles. (Vào mùa thu, vùng nông thôn điểm xuyết những hàng rào phủ đầy quả đào gai.)
Biến thể và từ gần giống
- Aubépine (n.f): cây đào gai, loại cây cho quả "cenelle".
- Cénelle (n.f): cách viết khác, ít phổ biến hơn, của từ "cenelle".
Từ đồng nghĩa
- Fruit de l'aubépine: quả của cây đào gai (cách giải thích rõ nghĩa hơn).
danh từ giống cái
- quả đào gai