sénile
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Lão suy: Trong y học, chỉ tình trạng suy giảm trí tuệ và thể chất nghiêm trọng do tuổi già, thường liên quan đến các bệnh như Alzheimer.
- Tuổi già suy nhược: Mô tả trạng thái suy yếu về tinh thần và thể chất đặc trưng của tuổi già cực cao.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Son grand-père devient sénile et oublie souvent les noms. (Ông nội của anh ấy đang trở nên lão suy và thường xuyên quên tên.)
- Les médecins ont diagnostiqué une démence sénile. (Các bác sĩ đã chẩn đoán chứng mất trí lão suy.)
- Il est trop jeune pour être sénile. (Anh ta còn quá trẻ để bị lão suy.)
Các cách sử dụng nâng cao
"démence sénile": chứng mất trí lão suy, thuật ngữ y học chỉ sự suy giảm nhận thức nghiêm trọng ở người già.
- La démence sénile affecte la mémoire et le raisonnement. (Chứng mất trí lão suy ảnh hưởng đến trí nhớ và khả năng suy luận.)
"faiblesse sénile": sự yếu đuối do tuổi già.
- Il souffre d'une faiblesse sénile qui l'empêche de marcher. (Ông ấy bị chứng yếu đuối do tuổi già khiến ông không thể đi lại.)
Biến thể và từ gần giống
Sénilité (danh từ giống cái): tình trạng lão suy.
- La sénilité est un processus naturel pour certains. (Lão suy là một quá trình tự nhiên đối với một số người.)
Sénilement (trạng từ): một cách lão suy.
- Il agit sénilement depuis quelques années. (Ông ấy hành động một cách lão suy từ vài năm nay.)
Từ đồng nghĩa
- Gâteux/gâteuse (tính từ): lẩm cẩm, lú lẫn (thường dùng trong khẩu ngữ, có thể mang tính xúc phạm).
- Démente (tính từ): mất trí.
Từ trái nghĩa
- Lucid (tính từ): minh mẫn, sáng suốt.
- Vigoureux/vigoureuse (tính từ): cường tráng, tràn đầy sinh lực.
Lưu ý sử dụng
- Từ "sénile" là một thuật ngữ y học nhưng cũng được dùng trong ngôn ngữ thông thường. Cần sử dụng thận trọng vì nó có thể mang sắc thái tiêu cực hoặc xúc phạm khi dùng không đúng ngữ cảnh.
- Trong y học hiện đại, các thuật ngữ cụ thể hơn như "démence neurodégénérative" (chứng mất trí thoái hóa thần kinh) thường được ưa dùng để thay thế cho "démence sénile".
tính từ
- (y học) lão suy