centavo

Học thuật
Thân thiện
centavo

Un centavo est une petite pièce de monnaie utilisée pour acheter une friandise.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Đồng xu: Đơn vị tiền tệ nhỏ, thường bằng 1/100 của đơn vị tiền tệ chính thứcmột số quốc gia, chủ yếu tại khu vực Mỹ Latinh Philippines.
    • Tiền lẻ, tiền xu: Chỉ chung các đồng tiền kim loại mệnh giá nhỏ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Au Mexique, un peso vaut cent centavos. (Ở Mexico, một peso giá trị bằng một trăm centavo.)
    • Il a donné quelques centavos au mendiant. (Anh ấy đã cho người ăn xin vài đồng xu.)
    • La monnaie de la Colombie est le peso colombien, divisé en 100 centavos. (Đơn vị tiền tệ của Colombia là peso Colombia, được chia thành 100 centavo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ne pas valoir un centavo": không đáng một xu, không giá trị .
    • Cette vieille voiture ne vaut plus un centavo. (Chiếc xe đó giờ chẳng đáng một xu.)
Biến thể từ gần giống
  • Centime (n.m): Đồng xu, đơn vị tiền tệ nhỏ (1/100 franc hoặc euro). Tương đương với "centavo" nhưng được sử dụngcác quốc gia nói tiếng Pháp hoặc một số nước châu Âu.
  • Céntimo (n.m): Từ tương đương với "centavo", được sử dụngTây Ban Nha một số quốc gia nói tiếng Tây Ban Nha (ví dụ: ở Costa Rica, Venezuela).
Từ đồng nghĩa
  • Sou (n.m): Đồng xu nhỏ (cách gọi thông tục, ).
  • Pièce (n.f): Đồng xu, đồng tiền kim loại (nghĩa rộng hơn).
centavo

Un centavo est une petite pièce de monnaie utilisée pour acheter une friandise.

danh từ giống đực
  1. đồng xu (tiền Nam Mỹ)