centavo
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đơn vị tiền tệ nhỏ: "centavo" là một đơn vị tiền tệ phân số (bằng 1/100) của đồng tiền chính thức tại nhiều quốc gia, chủ yếu ở châu Mỹ Latinh (như Argentina, Brazil, Mexico, Cuba, Philippines) và một số nước khác. Nó tương đương với "xu" trong tiếng Việt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The price of the candy is only 50 centavos. (Giá của cây kẹo chỉ là 50 centavo.)
- In Mexico, one peso equals 100 centavos. (Ở Mexico, một peso bằng 100 centavo.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Centavo" trong hệ thống tiền tệ: Được dùng để chỉ lượng tiền nhỏ, thường xuất hiện trong giao dịch hàng ngày hoặc giá cả hàng hóa rẻ.
- She found a few centavos in her pocket. (Cô ấy tìm thấy vài centavo trong túi.)
Biến thể và từ gần giống
- Centavo (n): là dạng số ít; số nhiều là centavos.
- Centésimo (n): từ đồng nghĩa trong một số ngữ cảnh (dùng ở Uruguay, Panama), cũng chỉ đơn vị tiền nhỏ.
- Penny (n): từ tương đương trong tiếng Anh Mỹ, nhưng không phải là từ đồng nghĩa chính xác vì "penny" chỉ đơn vị tiền của Mỹ và Anh.
Từ đồng nghĩa
- Xu (n): cách gọi thông dụng trong tiếng Việt cho đơn vị tiền nhỏ.
- Phần trăm của đồng tiền chính: centavo thường được hiểu là 1/100 của các đồng tiền như peso, real, colon, v.v.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp với "centavo", nhưng có thể kết hợp:
- To count centavos: đếm từng xu một (ám chỉ sự keo kiệt hoặc chi tiêu tiết kiệm).
- He is always counting centavos to save money. (Anh ta luôn đếm từng centavo để tiết kiệm tiền.)
Thành ngữ liên quan
- A centavo saved is a centavo earned: (mượn ý từ thành ngữ tiếng Anh "a penny saved is a penny earned") Tiết kiệm được một centavo cũng như kiếm được một centavo.
- My grandmother always said, "A centavo saved is a centavo earned." (Bà tôi thường nói: "Tiết kiệm được một centavo cũng như kiếm được một centavo.")