centenarian
/,senti'neəriən/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người sống trăm tuổi: Một người đã đạt hoặc vượt qua tuổi 100.
- Tính từ:
- Sống trăm tuổi: Mô tả một người hoặc đôi khi là một vật đã tồn tại được ít nhất 100 năm.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- My great-grandmother is a centenarian; she just celebrated her 102nd birthday. (Cụ cố của tôi là một người sống trăm tuổi; bà vừa mới kỷ niệm sinh nhật lần thứ 102.)
- The village honored its oldest centenarian with a special ceremony. (Ngôi làng đã vinh danh người sống trăm tuổi cao tuổi nhất của mình bằng một buổi lễ đặc biệt.)
Tính từ:
- She is part of a centenarian study that researches longevity. (Bà ấy là một phần của nghiên cứu về những người sống trăm tuổi nhằm tìm hiểu về sự trường thọ.)
- The centenarian oak tree was cut down to make way for the new road. (Cây sồi sống trăm tuổi đã bị đốn hạ để nhường chỗ cho con đường mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Supercentenarian": Một từ mở rộng, chỉ một người đã sống đến 110 tuổi hoặc hơn.
- Only a few verified supercentenarians exist in the world. (Chỉ có một vài siêu bách tuổi được xác minh tồn tại trên thế giới.)
Biến thể và từ gần giống
- Centenary (Danh từ): Lễ kỷ niệm 100 năm của một sự kiện.
- The university will celebrate its centenary next year. (Trường đại học sẽ kỷ niệm một trăm năm thành lập vào năm tới.)
- Centennial (Tính từ/Danh từ): Có nghĩa tương tự "centenary", thường dùng ở Mỹ để chỉ lễ kỷ niệm 100 năm.
- The town's centennial parade was a huge success. (Cuộc diễu hành kỷ niệm trăm năm của thị trấn là một thành công lớn.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: Người trăm tuổi, cụ trăm tuổi.
- Tính từ: Trăm tuổi, thọ trăm năm.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "centenarian". Tuy nhiên, có những cụm từ mô tả tuổi thọ cao như "sống lâu trăm tuổi" hoặc "trường thọ bách niên".
tính từ
- sống trăm tuổi
danh từ
- người sống trăm tuổi