centerfold

centerfold

The magazine's centerfold featured a detailed map of the national park.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Trang giữa (của tạp chí): "centerfold" chỉ một trang hoặc tờ gấp đôi nằmvị trí trung tâm của một tạp chí, thường được thiết kế nổi bật với hình ảnh hoặc nội dung đặc biệt.
    • Ảnh hoặc hình minh họatrang giữa: Đặc biệt, từ này thường dùng để chỉ một bức ảnh lớn (như ảnh người mẫu, bản đồ) được in ở trang giữa có thể gấp ra.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The magazine's centerfold featured a stunning landscape photograph. (Trang giữa của tạp chí một bức ảnh phong cảnh tuyệt đẹp.)
    • She was the centerfold model in the latest issue of the fashion magazine. ( ấy người mẫu trên trang giữa của số tạp chí thời trang mới nhất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a centerfold": trở thành người mẫu hoặc hình ảnh chính trên trang giữa của tạp chí.

    • Many aspiring models dream of being a centerfold in a popular magazine. (Nhiều người mẫu đầy tham vọng mơ ước trở thành hình ảnh trên trang giữa của một tạp chí nổi tiếng.)
  • "centerfold spread": phần trải rộnggiữa tạp chí, thường có thể gấp ra.

    • The centerfold spread of the atlas showed a detailed map of the world. (Phần trải rộnggiữa của tập bản đồ cho thấy một bản đồ thế giới chi tiết.)
Biến thể từ gần giống
  • Center (n): trung tâm, điểm giữa.
    • The center of the page was left blank. (Trung tâm của trang giấy bị bỏ trống.)
  • Fold (n): nếp gấp, tờ gấp.
    • The map had a fold in the middle. (Bản đồ một nếp gấpgiữa.)
  • Centerfold (adj): thuộc về trang giữa.
    • The centerfold image was carefully designed. (Hình ảnh trên trang giữa được thiết kế cẩn thận.)
Từ đồng nghĩa
  • Spread: trang trải rộng (thường dùng trong báo chí).
    • The magazine had a double-page spread of the actress. (Tạp chí một trang trải rộng hai trang về nữ diễn viên.)
  • Gatefold: tờ gấp ra (đặc biệt trong bìa đĩa nhạc hoặc tạp chí).
    • The album came with a gatefold cover. (Album đi kèm với bìa gấp ra.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Fold out: gấp ra, mở ra.
    • The centerfold folds out to reveal a larger image. (Trang giữa gấp ra để lộ một hình ảnh lớn hơn.)
Thành ngữ liên quan
  • Centerfold material: nội dung hoặc hình ảnh phù hợp để làm trang giữa (thường mang tính nổi bật, hấp dẫn).
    • Her photograph was considered centerfold material by the editor. (Bức ảnh của ấy được biên tập viên coi nội dung phù hợp cho trang giữa.)