centerfield
Định nghĩa
- Danh từ:
- Vị trí trung tâm ngoài sân (bóng chày): "centerfield" chỉ vị trí phòng thủ của cầu thủ trong đội bóng chày, người có nhiệm vụ bắt bóng ở khu vực trung tâm của phần sân ngoài (outfield), nằm phía sau người bắt bóng (catcher).
- Khu vực trung tâm ngoài sân: "centerfield" cũng dùng để chỉ mảnh đất hoặc khu vực cụ thể trong sân bóng chày, nơi cầu thủ đứng ở vị trí trung tâm ngoài sân.
Ví dụ sử dụng
Vị trí trung tâm ngoài sân:
- He plays centerfield for the New York Yankees. (Anh ấy chơi ở vị trí trung tâm ngoài sân cho đội New York Yankees.)
Khu vực trung tâm ngoài sân:
- The batter hit the ball to deep centerfield. (Người đánh bóng đã đánh bóng ra tận khu vực trung tâm ngoài sân xa.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to cover centerfield": bao quát khu vực trung tâm ngoài sân.
- The outfielder needs to cover centerfield effectively. (Cầu thủ ngoài sân cần bao quát khu vực trung tâm ngoài sân một cách hiệu quả.)
"centerfield fence": hàng rào ở khu vực trung tâm ngoài sân.
- The ball bounced off the centerfield fence. (Quả bóng nảy ra khỏi hàng rào khu vực trung tâm ngoài sân.)
Biến thể và từ gần giống
Center fielder (danh từ): cầu thủ chơi ở vị trí trung tâm ngoài sân.
- The center fielder made a great catch. (Cầu thủ trung tâm ngoài sân đã bắt được một pha bóng tuyệt vời.)
Outfield (danh từ): phần sân ngoài (bao gồm left field, center field, right field).
- He is a good outfield player. (Anh ấy là một cầu thủ sân ngoài giỏi.)
Từ đồng nghĩa
- Middle outfield: khu vực giữa sân ngoài (thường dùng không chính thức).
- Center field: cách viết khác của "centerfield" (thường dùng trong văn bản thể thao).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Play centerfield: chơi ở vị trí trung tâm ngoài sân.
- He has been playing centerfield for years. (Anh ấy đã chơi ở vị trí trung tâm ngoài sân trong nhiều năm.)
Thành ngữ liên quan
- In centerfield: ở khu vực trung tâm ngoài sân (thường dùng để chỉ vị trí hoặc tình huống trong bóng chày).
- The ball landed in centerfield. (Quả bóng rơi xuống khu vực trung tâm ngoài sân.)