centrefold
Danh từ: - Trang giữa (của tạp chí): "centrefold" chỉ trang trung tâm của một tạp chí, thường được gấp đôi và có thể mở rộng ra, thường in một bức ảnh lớn, bản đồ hoặc nội dung đặc biệt khác. Trong ngữ cảnh phổ biến, từ này thường ám chỉ ảnh của người mẫu khỏa thân hoặc bán khỏa thân được đăng ở trang này.
- (Trang giữa của tạp chí có một bức ảnh phong cảnh tuyệt đẹp.)
- (Anh ấy xé trang giữa của tờ báo để giữ bản đồ.)
- (Trang giữa gây tranh cãi của tạp chí thời trang đã làm dấy lên cuộc tranh luận.)
"centrefold model": người mẫu xuất hiện trên trang giữa (thường là người mẫu ảnh nóng).
- She was a famous centrefold model in the 1980s. (Cô ấy là một người mẫu trang giữa nổi tiếng vào những năm 1980.)
"to be a centrefold": trở thành hình ảnh trung tâm, thu hút sự chú ý.
- The actress became a centrefold for the gossip magazines. (Nữ diễn viên trở thành hình ảnh trung tâm cho các tạp chí lá cải.)
Centerfold (n): biến thể chính tả Mỹ của "centrefold".
- The American edition used the spelling "centerfold". (Ấn bản Mỹ sử dụng cách viết "centerfold".)
Foldout (n): trang gấp đôi, có thể mở rộng.
- The map was a foldout in the back of the book. (Bản đồ là một trang gấp đôi ở cuối cuốn sách.)
Spread: trang trải rộng, đặc biệt là trong tạp chí.
- The magazine had a double-page spread of the celebrity. (Tạp chí có một trang trải rộng hai trang về người nổi tiếng.)
Pin-up: ảnh người mẫu (thường là ảnh khêu gợi) được treo lên.
- He had a collection of pin-up posters from the 1950s. (Anh ấy có một bộ sưu tập áp phích người mẫu từ những năm 1950.)
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "centrefold". Tuy nhiên, có thể sử dụng: - Fold out: mở ra (trang gấp). - The centrefold folds out to reveal a large poster. (Trang giữa mở ra để lộ một tấm áp phích lớn.)
- To be the centrefold of attention: trở thành trung tâm của sự chú ý (dùng ẩn dụ).
- At the party, she was the centrefold of everyone's attention. (Tại bữa tiệc, cô ấy là trung tâm của mọi sự chú ý.)