centerpiece
Định nghĩa
- Danh từ:
- Vật trang trí ở trung tâm: "centerpiece" chỉ một vật được đặt ở vị trí trung tâm của một không gian, đặc biệt là trên bàn ăn, để trang trí và thu hút sự chú ý.
- Trọng tâm, điểm chính: "centerpiece" còn dùng để chỉ yếu tố quan trọng nhất hoặc nổi bật nhất của một sự kiện, kế hoạch, hay chính sách.
Ví dụ sử dụng
Vật trang trí ở trung tâm:
- The wedding table had a beautiful flower centerpiece. (Bàn tiệc cưới có một vật trang trí trung tâm bằng hoa rất đẹp.)
- She placed a crystal vase as the centerpiece of the dining table. (Cô ấy đặt một chiếc bình pha lê làm vật trang trí trung tâm của bàn ăn.)
Trọng tâm, điểm chính:
- Education was the centerpiece of the Democratic Party's political platform. (Giáo dục là trọng tâm trong cương lĩnh chính trị của Đảng Dân chủ.)
- The new policy is the centerpiece of the government's economic reform. (Chính sách mới là trọng tâm của cải cách kinh tế của chính phủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be the centerpiece of something": là yếu tố trung tâm hoặc quan trọng nhất của một thứ gì đó.
- The new museum is the centerpiece of the city's cultural district. (Bảo tàng mới là trung tâm của khu văn hóa thành phố.)
"centerpiece of a debate": chủ đề chính của một cuộc tranh luận.
- Climate change was the centerpiece of the presidential debate. (Biến đổi khí hậu là chủ đề chính của cuộc tranh luận tổng thống.)
Biến thể và từ gần giống
- Center (n): trung tâm, điểm giữa.
- The center of the room is empty. (Trung tâm của căn phòng trống rỗng.)
- Piece (n): mảnh, phần, vật.
- This is a piece of the puzzle. (Đây là một mảnh ghép.)
Từ đồng nghĩa
- Focal point: điểm nhấn, điểm tập trung.
- The fireplace is the focal point of the living room. (Lò sưởi là điểm nhấn của phòng khách.)
- Highlight: điểm nổi bật.
- The highlight of the event was the speech. (Điểm nổi bật của sự kiện là bài phát biểu.)
- Core: cốt lõi.
- Honesty is the core of their relationship. (Trung thực là cốt lõi trong mối quan hệ của họ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Center around: tập trung vào.
- The discussion centered around the new policy. (Cuộc thảo luận tập trung vào chính sách mới.)
Thành ngữ liên quan
- The centerpiece of attention: trung tâm của sự chú ý.
- She was the centerpiece of attention at the party. (Cô ấy là trung tâm của sự chú ý tại bữa tiệc.)