centropus

centropus

A centropus perches on a low branch in the tall grass.

Định nghĩa

Danh từ: Centropus một chi (genus) thuộc họ Cu cu (Cuculidae). Đây tên khoa học dùng để chỉ một nhóm các loài chim, thường được gọi là "bìm bịp" hoặc "cu cu đất" trong tiếng Việt.

dụ sử dụng
  • Centropus một chi chim đặc trưng ở vùng nhiệt đới châu Á châu Phi. (Centropus is a genus of birds typical in tropical Asia and Africa.)

  • Các loài thuộc chi Centropus thường bộ lông màu nâu hoặc đen thích nghi với môi trường sống trên mặt đất. (Species of the genus Centropus often have brown or black plumage and are adapted to ground-dwelling habitats.)

Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong phân loại sinh học, Centropus được coi một chi riêng biệt trong họ Cu cu, với khoảng 30 loài đã được mô tả. (In biological taxonomy, Centropus is considered a distinct genus within the family Cuculidae, with about 30 described species.)

  • Một số loài Centropus nổi bật như Centropus sinensis (bìm bịp lớn) thường được nghiên cứu về tập tính sinh sản. (Some notable Centropus species, such as Centropus sinensis (greater coucal), are often studied for their breeding behavior.)

Biến thể từ gần giống
  • Bìm bịp (n): tên thông thường trong tiếng Việt cho các loài thuộc chi Centropus.

    • Con bìm bịp thường xuất hiệncác khu vực đồng ruộng. (The coucal often appears in rice field areas.)
  • Cu cu đất (n): tên gọi khác, nhấn mạnh tập tính sống trên mặt đất.

    • Cu cu đất khác với cu cu thông thườngchỗ ít khi bay xa. (Ground cuckoos differ from common cuckoos in that they rarely fly far.)
Từ đồng nghĩa
  • Chi bìm bịp: cách gọi tương đương trong phân loại học.
  • Coucal (từ tiếng Anh): tên gọi quốc tế cho các loài thuộc chi .
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến Centropus đây danh từ khoa học chuyên ngành.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến Centropus do tính chất chuyên môn của từ này.