centième

tính từ
  1. thứ một trăm
    • Le centième numéro
      số thứ một trăm
  2. phần trăm
danh từ
  1. người thứ một trăm; vật thứ một trăm
danh từ giống đực
  1. phần trăm
    • Trois centièmes de seconde
      ba phần trăm giây
danh từ giống cái
  1. lần biểu diễn thứ một trăm của một vở kịch...)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

centième
Le coureur franchit la ligne d'arrivée en un centième de seconde.