centième

Học thuật
Thân thiện
centième

Le coureur franchit la ligne d'arrivée en un centième de seconde.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Thứ một trăm: Dùng để chỉ thứ tự trong một chuỗi, đứngvị trí số 100.
    • Phần trăm: Dùng để chỉ một phần trong một trăm phần bằng nhau.
  2. Danh từ giống đực:

    • Người thứ một trăm; vật thứ một trăm: Chỉ người hoặc vậtvị trí thứ 100.
    • Phần trăm: Một phần trong một trăm phần bằng nhau của một tổng thể.
  3. Danh từ giống cái:

    • Lần biểu diễn thứ một trăm: Thường dùng trong lĩnh vực sân khấu để chỉ lần công diễn thứ 100 của một vở kịch.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • C'est le centième anniversaire de la société. (Đó là kỷ niệm thứ một trăm năm của công ty.)
    • Un centième de seconde est une durée très courte. (Một phần trăm giâymột khoảng thời gian rất ngắn.)
  • Danh từ giống đực:

    • Il est le centième à franchir la ligne d'arrivée. (Anh ấyngười thứ một trăm vượt qua vạch đích.)
    • Trois centièmes de la population sont concernés. (Ba phần trăm dân số bị ảnh hưởng.)
  • Danh từ giống cái:

    • La comédie célèbre sa centième ce soir. (Vở hài kịch tổ chức buổi biểu diễn thứ một trăm của tối nay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Au centième près": Chính xác đến phần trăm, rất chính xác.

    • Le calcul doit être juste au centième près. (Phép tính phải chính xác đến từng phần trăm.)
  • "Les centièmes": Trong hệ thống số thập phân, chỉ các chữ số sau dấu phẩy, tương đương với hàng phần trăm.

    • Dans le nombre 3,14, le chiffre 4 représente les centièmes. (Trong số 3,14, chữ số 4 đại diện cho hàng phần trăm.)
Biến thể từ gần giống
  • Cent (danh từ giống đực): Số một trăm.

    • Il a cent ans. (Ông ấy một trăm tuổi.)
  • Centime (danh từ giống đực): Xu, một phần trăm của đồng Euro hoặc Franc .

    • Cela coûte deux euros cinquante centimes. (Cái đó giá hai euro năm mươi xu.)
  • Pour cent (cụm từ): Phần trăm ( hiệu %).

    • Un taux d'intérêt de cinq pour cent. (Một mức lãi suất năm phần trăm.)
Từ đồng nghĩa
  • Centésime (tính từ/danh từ, ít dùng hơn): Có nghĩa tương tự "centième", thường dùng trong văn chương hoặc ngữ cảnh trang trọng.
    • Le centésime jour de l'année. (Ngày thứ một trăm của năm.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không áp dụng cho từ này trong tiếng Pháp.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "centième".

centième

Le coureur franchit la ligne d'arrivée en un centième de seconde.

tính từ
  1. thứ một trăm
    • Le centième numéro
      số thứ một trăm
  2. phần trăm
danh từ
  1. người thứ một trăm; vật thứ một trăm
danh từ giống đực
  1. phần trăm
    • Trois centièmes de seconde
      ba phần trăm giây
danh từ giống cái
  1. lần biểu diễn thứ một trăm của một vở kịch...)

Từ gần giống