centime
/'sɑ:nti:m/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Đồng xu (tiền Pháp, Bỉ...): Đơn vị tiền tệ nhỏ nhất, bằng 1/100 của một franc (ở Pháp, Bỉ, Luxembourg và một số quốc gia châu Phi) hoặc 1/100 của một euro (ở Pháp và các nước dùng euro khác, dù đồng xu 1 centime euro thường được gọi là "cent").
- Một khoản tiền rất nhỏ: Dùng để chỉ một số tiền không đáng kể, một khoản tiền nhỏ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le prix est de trois euros et vingt centimes. (Giá là ba euro hai mươi xu.)
- Il a trouvé une pièce de dix centimes par terre. (Anh ấy tìm thấy một đồng xu mười xu dưới đất.)
- Cette carte postale coûte cinquante centimes. (Tấm bưu thiếp này giá năm mươi xu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"n'avoir pas un centime": không có một đồng xu dính túi, hoàn toàn không có tiền.
- Après avoir payé le loyer, je n'ai plus un centime. (Sau khi trả tiền thuê nhà, tôi không còn một đồng xu nào nữa.)
"centimes additionnels": phụ thu thuế (nghĩa đen: những đồng xu bổ sung), một khoản thuế phụ hoặc phí bổ sung được tính thêm.
- Le montant total comprend les centimes additionnels pour les services communaux. (Tổng số tiền bao gồm phụ thu thuế cho các dịch vụ của địa phương.)
Biến thể và từ gần giống
- Cent (danh từ giống đực): Đồng xu, đơn vị tiền tệ bằng 1/100 của euro hoặc đô la. (Trong bối cảnh euro, "cent" thường được dùng thay cho "centime").
- Sou (danh từ giống đực): Đồng xu (từ cũ, có giá trị nhỏ hơn centime); thường dùng trong thành ngữ để chỉ một khoản tiền rất nhỏ (ví dụ: = không một xu dính túi).
Từ đồng nghĩa
- Monnaie (danh từ giống cái): tiền lẻ, tiền xu.
- Pièce (danh từ giống cái): đồng xu (chỉ vật thể).
Thành ngữ liên quan
- "être sans un centime": giống như "n'avoir pas un centime", nghĩa là không có tiền.
- "valoir son pesant de centimes" (ít dùng hơn "valoir son pesant d'or"): đáng giá từng đồng xu, rất có giá trị.
danh từ giống đực
- đồng xu (tiền Pháp, Bỉ...)
- Une pièce d'un centimemột đồng xu
- n'avoir pas un centimekhông có đồng xu dính túi
- centimes additionnelsphụ thu thuế